travailleur

Học thuật
Thân thiện
travailleur

Un travailleur porte un casque de sécurité sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm việc, người lao động: Chỉ một cá nhân tham gia vào hoạt động lao động để tạo ra của cải vật chất hoặc tinh thần, thườngmột phần của lực lượng lao động.
    • Người lao động trí óc: Một biến thể cụ thể chỉ những người làm việc chủ yếu bằng trí tuệ kiến thức.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về lao động, tính chất lao động: Miêu tả đặc điểm gắn liền với tầng lớp hoặc hoạt động lao động.
    • Chăm chỉ, cần cù: Miêu tả phẩm chất của một người luôn nỗ lực, chuyên tâm vào công việc hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce travailleur est très compétent. (Người lao động này rất năng lực.)
    • Les droits des travailleurs doivent être protégés. (Quyền lợi của những người lao động cần được bảo vệ.)
  • Tính từ:

    • C'est un quartier travailleur. (Đómột khu phố lao động.)
    • Elle est très travailleuse et méticuleuse. ( ấy rất chăm chỉ tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travailleur indépendant": người lao động tự do, không phụ thuộc vào một người sử dụng lao động duy nhất.

    • Il est travailleur indépendant dans le secteur du numérique. (Anh ấyngười lao động tự do trong lĩnh vực kỹ thuật số.)
  • "travailleur social": nhân viên công tác xã hội.

    • Le travailleur social accompagne les familles en difficulté. (Nhân viên công tác xã hội hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Travail (danh từ): công việc, lao động.

    • Le travail est une valeur importante. (Lao độngmột giá trị quan trọng.)
  • Travailler (động từ): làm việc.

    • Il faut travailler dur pour réussir. (Phải làm việc chăm chỉ mới thành công.)
  • Travailleur (dạng giống cái: travailleuse): người lao động nữ / chăm chỉ (nữ).

    • Une travailleuse modèle. (Một nữ công nhân gương mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier/Ouvrière (danh từ): công nhân (thường chỉ lao động chân tay trong nhà máy, xưởng).
  • Employé/Employée (danh từ): nhân viên, người được thuê làm việc.
  • Laborieux/Laborieuse (tính từ): cần cù, siêng năng (nhấn mạnh sự chăm chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ/tính từ "travailleur". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "travailler".)

Thành ngữ liên quan
  • Être un bourreau de travail: là một người làm việc quá sức, một "con nghiện" công việc.

    • Fais attention, tu deviens un vrai bourreau de travail. (Cẩn thận đấy, cậu đang trở thành một con nghiện công việc thực sự rồi.)
  • Travail d'équipe: tinh thần làm việc nhóm.

    • Le succès de ce projet est à un excellent travail d'équipe. (Thành công của dự án nàynhờ tinh thần làm việc nhóm tuyệt vời.)
travailleur

Un travailleur porte un casque de sécurité sur un chantier.

danh từ
  1. người làm việc, người lao động
    • Gloire aux travailleurs
      vẻ vang thay những người lao động
    • Les travailleurs intellectuels
      những người lao động trí óc
tính từ
  1. lao động
    • Une rue travailleuse
      một phố lao động
    • Masse travailleuse
      quần chúng lao động
  2. chăm chỉ
    • élève travailleur
      học hành chăm chỉ