treacle

/'tri:kl/
Học thuật
Thân thiện
treacle

The old recipe calls for a spoonful of treacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước mật đường: Một loại siro đặc, sẫm màu, vị ngọt, sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường mía. Tại Mỹ, từ này thường được gọi là "molasses".
    • Lời lẽ ngọt ngào, sến súa quá mức: Cách nói ẩn dụ để chỉ lời nói, văn chương hoặc âm nhạc quá ngọt ngào, tình cảm giả tạo đến mức gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - thực phẩm):

    • The traditional recipe calls for a spoonful of treacle. (Công thức truyền thống yêu cầu một thìa nước mật đường.)
    • Treacle is often used in making gingerbread. (Nước mật đường thường được dùng để làm bánh gừng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - lời lẽ):

    • His apology was pure treacle, and no one believed him. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ toàn những lời ngọt ngào giả tạo, chẳng ai tin anh ta cả.)
    • I find her love songs to be nothing but treacle. (Tôi thấy những bài hát tình cảm của ấy chỉ toàn sến súa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lay on the treacle": Nói năng hoặc hành động một cách quá ngọt ngào, tâng bốc quá đáng.
    • He was laying on the treacle to get the promotion. (Anh ta đang tâng bốc quá đáng để được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Treacly (tính từ): tính chất như mật đường; ngọt ngào quá mức đến mức gây khó chịu.
    • I can't stand his treacly compliments. (Tôi không chịu nổi những lời khen ngọt ngào sến súa của anh ta.)
  • Molasses (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ cho "treacle" (nghĩa thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực phẩm: Molasses, golden syrup (một loại siro nhẹ hơn).
  • Nghĩa bóng: Sentimentality, schmaltz, mush, cloying sweetness.
Thành ngữ liên quan
  • "As thick as treacle": Dày đặc như mật đường; dùng để mô tả chất lỏng rất đặc hoặc không khí ngột ngạt, nặng nề.
    • The fog was as thick as treacle. (Sương mù dày đặc như mật đường.)
  • "Treacle well": "Giếng mật đường"; một cụm từ nổi tiếng xuất hiện trong tác phẩm "Alice's Adventures in Wonderland" của Lewis Carroll, nơi một cái giếng chứa đầy thứ đó ngọt ngào.
treacle

The old recipe calls for a spoonful of treacle.

danh từ
  1. nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) molasses)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống