treacle

/'tri:kl/
danh từ
  1. nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) molasses)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

treacle
The old recipe calls for a spoonful of treacle.