treacly

/'tri:kli/
Học thuật
Thân thiện
treacly

The chef pours a thick, treacly syrup over the stack of pancakes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đặc quánh, sền sệt: độ đặc độ dính cao, giống như mật mía (treacle).
    • Ngọt ngào quá mức, đường mật (theo nghĩa bóng): Dùng để miêu tả cảm xúc, lời nói, hoặc phong cách nghệ thuật quá ngọt ngào, giả tạo, sến súa đến mức khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đặc quánh):
    • The treacly syrup was hard to pour. (Loại si- đặc quánh rất khó để rót.)
  • Nghĩa bóng (ngọt ngào quá mức):
    • I dislike treacly romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sến súa.)
    • His apology sounded insincere and treacly. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ không chân thành quá ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Treacly sentimentality": sự ủy mị, đa cảm quá mức giả tạo.
    • The novel was criticized for its treacly sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự ủy mị sến súa của .)
  • "Treacly voice": giọng nói ngọt ngào, nịnh nọt một cách giả tạo.
    • She spoke in a treacly voice to get what she wanted. ( ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào để đạt được thứ mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treacle (danh từ): mật mía; (nghĩa bóng) lời nói ngọt ngào, tán tỉnh.
  • Cloying (tính từ): ngọt đến ngấy, làm ngán (nghĩa tương tự "treacly" khi dùng theo nghĩa bóng).
  • Saccharine (tính từ): ngọt như đường; quá ngọt ngào giả tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Thick (đặc), viscous (nhớt, sệt), syrupy (đặc như si-).
  • Nghĩa bóng: Sickly-sweet (ngọt lợ, ngọt sắc), mawkish (ủy mị, sướt mướt), maudlin (ủy mị, đa sầu đa cảm).
Thành ngữ liên quan
  • To lay on the treacle: (Thành ngữ không phổ biến) Nói năng hoặc hành động một cách quá ngọt ngào, nịnh hót.
    • He was laying on the treacle to impress his boss. (Anh ta đang nói năng ngọt ngào để gây ấn tượng với sếp.)
treacly

The chef pours a thick, treacly syrup over the stack of pancakes.

tính từ
  1. đặc quánh
  2. ngọt ngào, đường mật
    • treacly words
      những lời đường mật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống