treacly

/'tri:kli/
tính từ
  1. đặc quánh
  2. ngọt ngào, đường mật
    • treacly words
      những lời đường mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

treacly
The chef pours a thick, treacly syrup over the stack of pancakes.