treacly
/'tri:kli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặc quánh, sền sệt: Có độ đặc và độ dính cao, giống như mật mía (treacle).
- Ngọt ngào quá mức, đường mật (theo nghĩa bóng): Dùng để miêu tả cảm xúc, lời nói, hoặc phong cách nghệ thuật quá ngọt ngào, giả tạo, và sến súa đến mức khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (đặc quánh):
- The treacly syrup was hard to pour. (Loại si-rô đặc quánh rất khó để rót.)
- Nghĩa bóng (ngọt ngào quá mức):
- I dislike treacly romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sến súa.)
- His apology sounded insincere and treacly. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ không chân thành và quá ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Treacly sentimentality": sự ủy mị, đa cảm quá mức và giả tạo.
- The novel was criticized for its treacly sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự ủy mị sến súa của nó.)
- "Treacly voice": giọng nói ngọt ngào, nịnh nọt một cách giả tạo.
- She spoke in a treacly voice to get what she wanted. (Cô ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào để đạt được thứ mình muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Treacle (danh từ): mật mía; (nghĩa bóng) lời nói ngọt ngào, tán tỉnh.
- Cloying (tính từ): ngọt đến ngấy, làm ngán (nghĩa tương tự "treacly" khi dùng theo nghĩa bóng).
- Saccharine (tính từ): ngọt như đường; quá ngọt ngào và giả tạo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Thick (đặc), viscous (nhớt, sệt), syrupy (đặc như si-rô).
- Nghĩa bóng: Sickly-sweet (ngọt lợ, ngọt sắc), mawkish (ủy mị, sướt mướt), maudlin (ủy mị, đa sầu đa cảm).
Thành ngữ liên quan
- To lay on the treacle: (Thành ngữ không phổ biến) Nói năng hoặc hành động một cách quá ngọt ngào, nịnh hót.
- He was laying on the treacle to impress his boss. (Anh ta đang nói năng ngọt ngào để gây ấn tượng với sếp.)
tính từ
- đặc quánh
- ngọt ngào, đường mật
- treacly wordsnhững lời đường mật