mush
/mʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất đặc sệt, hỗn hợp nhão: Chỉ một khối mềm, ướt, thường không có hình dạng rõ ràng, do thức ăn bị nghiền nát hoặc nấu nhừ.
- Cháo bột ngô (đặc biệt trong tiếng Mỹ): Một món ăn đơn giản được làm từ bột ngô (hoặc bột mì) nấu với nước hoặc sữa cho đến khi đặc lại.
- Văn chương hoặc âm nhạc sến súa, ủy mị: Cách nói chê bai đối với các tác phẩm nghệ thuật quá lãng mạn, tình cảm một cách giả tạo và quá mức.
- Cuộc hành trình bằng xe trượt tuyết do chó kéo: Được sử dụng phổ biến ở các vùng như Canada.
Động từ:
- Đi/Di chuyển bằng xe trượt tuyết do chó kéo: Hành động thực hiện một chuyến đi bằng phương tiện này.
- Lái (một đội chó hoặc xe trượt tuyết): Hành động điều khiển nhóm chó kéo xe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The overcooked vegetables turned into a tasteless mush. (Rau củ nấu quá chín biến thành một hỗn hợp nhão vô vị.)
- He made corn mush for breakfast. (Anh ấy nấu cháo bột ngô cho bữa sáng.)
- I can't stand that romantic mush in her novels. (Tôi không chịu nổi thứ văn chương sến súa trong tiểu thuyết của cô ta.)
- They went on a long mush across the frozen tundra. (Họ đã thực hiện một chuyến đi dài bằng xe chó kéo trên vùng lãnh nguyên đóng băng.)
Động từ:
- They mushed through the snow for hours. (Họ đã đi xe chó kéo xuyên qua tuyết hàng giờ liền.)
- She learned how to mush a team of huskies. (Cô ấy đã học cách lái một đội chó husky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a mush of something": Làm hỏng, làm biến dạng thứ gì đó thành một đống hỗn độn.
- The critic made a mush of the author's new book. (Nhà phê bình đã "xé nát" cuốn sách mới của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Mushy (tính từ): 1. Nhão, mềm nhũn. 2. Sến súa, ủy mị (về cảm xúc).
- The bananas are too mushy to eat. (Những quả chuối này quá nhão để ăn.)
- He wrote a mushy love letter. (Anh ta viết một bức thư tình sến súa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chất đặc sệt): Pulp (bột giấy, hỗn hợp nhão), paste (hồ, bột nhão), porridge (cháo đặc).
- Danh từ (nghĩa văn chương sến): Sentimentality (tính đa cảm, sướt mướt), schmaltz (tính chất ủy mị quá mức).
- Động từ: Dogsled (đi xe chó kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mush on!: Khẩu lệnh để ra lệnh cho đàn chó kéo xe bắt đầu hoặc tiếp tục di chuyển.
- "Mush on!" he shouted to the huskies. ("Tiến lên!" anh ta hét lên với bầy chó husky.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mush" một cách độc lập.
danh từ
- hồ bột, chất đặc sệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cháo bột mì; cháo ngô
- chuyện lãng mạn
danh từ
- (từ lóng) cái ô
danh từ
- cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-dda)
nội động từ
- đi xe bằng chó (trên tuyết)