mush

/mʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
mush

The dogsled team races across the snowy mush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất đặc sệt, hỗn hợp nhão: Chỉ một khối mềm, ướt, thường không hình dạng rõ ràng, do thức ăn bị nghiền nát hoặc nấu nhừ.
    • Cháo bột ngô (đặc biệt trong tiếng Mỹ): Một món ăn đơn giản được làm từ bột ngô (hoặc bột ) nấu với nước hoặc sữa cho đến khi đặc lại.
    • Văn chương hoặc âm nhạc sến súa, ủy mị: Cách nói chê bai đối với các tác phẩm nghệ thuật quá lãng mạn, tình cảm một cách giả tạo quá mức.
    • Cuộc hành trình bằng xe trượt tuyết do chó kéo: Được sử dụng phổ biếncác vùng như Canada.
  2. Động từ:

    • Đi/Di chuyển bằng xe trượt tuyết do chó kéo: Hành động thực hiện một chuyến đi bằng phương tiện này.
    • Lái (một đội chó hoặc xe trượt tuyết): Hành động điều khiển nhóm chó kéo xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The overcooked vegetables turned into a tasteless mush. (Rau củ nấu quá chín biến thành một hỗn hợp nhão vô vị.)
    • He made corn mush for breakfast. (Anh ấy nấu cháo bột ngô cho bữa sáng.)
    • I can't stand that romantic mush in her novels. (Tôi không chịu nổi thứ văn chương sến súa trong tiểu thuyết của ta.)
    • They went on a long mush across the frozen tundra. (Họ đã thực hiện một chuyến đi dài bằng xe chó kéo trên vùng lãnh nguyên đóng băng.)
  • Động từ:

    • They mushed through the snow for hours. (Họ đã đi xe chó kéo xuyên qua tuyết hàng giờ liền.)
    • She learned how to mush a team of huskies. ( ấy đã học cách lái một đội chó husky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a mush of something": Làm hỏng, làm biến dạng thứ đó thành một đống hỗn độn.
    • The critic made a mush of the author's new book. (Nhà phê bình đã " nát" cuốn sách mới của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushy (tính từ): 1. Nhão, mềm nhũn. 2. Sến súa, ủy mị (về cảm xúc).
    • The bananas are too mushy to eat. (Những quả chuối này quá nhão để ăn.)
    • He wrote a mushy love letter. (Anh ta viết một bức thư tình sến súa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chất đặc sệt): Pulp (bột giấy, hỗn hợp nhão), paste (hồ, bột nhão), porridge (cháo đặc).
  • Danh từ (nghĩa văn chương sến): Sentimentality (tính đa cảm, sướt mướt), schmaltz (tính chất ủy mị quá mức).
  • Động từ: Dogsled (đi xe chó kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mush on!: Khẩu lệnh để ra lệnh cho đàn chó kéo xe bắt đầu hoặc tiếp tục di chuyển.
    • "Mush on!" he shouted to the huskies. ("Tiến lên!" anh ta hét lên với bầy chó husky.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mush" một cách độc lập.
mush

The dogsled team races across the snowy mush.

danh từ
  1. hồ bột, chất đặc sệt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cháo bột ; cháo ngô
  3. chuyện lãng mạn
danh từ
  1. (từ lóng) cái ô
danh từ
  1. cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-dda)
nội động từ
  1. đi xe bằng chó (trên tuyết)