mush

/mʌʃ/
danh từ
  1. hồ bột, chất đặc sệt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cháo bột ; cháo ngô
  3. chuyện lãng mạn
danh từ
  1. (từ lóng) cái ô
danh từ
  1. cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-dda)
nội động từ
  1. đi xe bằng chó (trên tuyết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mush"

mush
The dogsled team races across the snowy mush.