treater

/'tri:tə/
Học thuật
Thân thiện
treater

A business treater shakes hands with a partner after a successful meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều đình, người thương lượng: Chỉ một người tham gia vào quá trình đàm phán, thảo luận để đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp.
    • Người đãi tiệc, người bao ăn uống: Chỉ một người chi trả hoặc tổ chức một bữa ăn, bữa tiệc cho người khác.
    • Người xử lý, người giải quyết: Chỉ một người nghiên cứu, xem xét hoặc giải quyết một vấn đề, một đề tài cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the main treater in the peace talks. (Anh ấy người thương lượng chính trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • As the host, she was the treater for the entire dinner party. (Với tư cách chủ nhà, ấy người bao ăn uống cho toàn bộ bữa tiệc tối.)
    • The professor is a skilled treater of complex philosophical topics. (Vị giáo sư một người xử lý điêu luyện các chủ đề triết học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A treater of delicate matters": Người xử lý các vấn đề tế nhị.
    • She was appointed as the treater of delicate matters within the department. ( ấy được chỉ định làm người xử lý các vấn đề tế nhị trong nội bộ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Treat (động từ): Đối xử, đãi, xử lý.
    • He knows how to treat his guests well. (Anh ấy biết cách đối xử tốt với khách của mình.)
  • Treatment (danh từ): Sự đối xử, cách cư xử; phương pháp điều trị; quá trình xử lý.
    • The treatment of wastewater is crucial for the environment. (Việc xử lý nước thải rất quan trọng đối với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiator: Nhà đàm phán, người thương lượng.
  • Host: Chủ nhà, người tổ chức (tiệc).
  • Handler: Người xử lý, người giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "treater" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "treat") - Treat of: Bàn về, đề cập đến (một chủ đề). - The book treats of modern economic theories. (Cuốn sách bàn về các lý thuyết kinh tế hiện đại.) - Treat with: Đàm phán với. - The government decided to treat with the rebels. (Chính phủ quyết định đàm phán với phiến quân.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "treater". Các thành ngữ thường dùng với động từ "treat") - To treat someone like dirt: Đối xử với ai như cỏ rác. - He should not treat his employees like dirt. (Anh ta không nên đối xử với nhân viên của mình như cỏ rác.) - To treat someone to something: Đãi ai cái . - I'll treat you to lunch today. (Hôm nay tôi sẽ đãi bạn ăn trưa.)

treater

A business treater shakes hands with a partner after a successful meeting.

danh từ
  1. người điều đình, người thương lượng, người ký kết
  2. người đãi tiệc, người bao ăn uống
  3. người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "treater"