trotter

/'trɔtə/
Học thuật
Thân thiện
trotter

A harness racer guides his trotter around the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân giò (của lợn hoặc cừu): Phần chân, đặc biệt móng, của động vật như lợn hoặc cừu, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Ngựa chạy nước kiệu: Một con ngựa được huấn luyện để chạy nước kiệu, đặc biệt trong các cuộc đua xe ngựa.
    • (Đùa cợt) Chân, cẳng người: Một cách nói hài hước hoặc không trang trọng để chỉ đôi chân của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chân giò):

    • The market sells fresh pig's trotters for making stew. (Chợ bán chân giò lợn tươi để hầm.)
    • She prepared a traditional dish using sheep trotters. ( ấy chuẩn bị một món ăn truyền thống sử dụng chân cừu.)
  • Danh từ (ngựa):

    • The old trotter was once a champion in harness races. (Con ngựa chạy nước kiệu già từng địch trong các cuộc đua xe ngựa.)
  • Danh từ (chân người, đùa cợt):

    • After the long hike, my tired trotters are aching. (Sau chuyến đi bộ đường dài, đôi cẳng mệt mỏi của tôi đang nhức nhối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on one's trotters": Một cách nói không trang trọng, có nghĩa đang đi bộ hoặc di chuyển bằng chân.
    • I've been on my trotters all day running errands. (Tôi đã đi bộ cả ngày để chạy việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trot (động từ): Chạy nước kiệu (của ngựa); đi nhanh, bước nhanh (của người).
    • The horse began to trot around the track. (Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu quanh đường đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Pig's foot / Sheep's foot: Chân lợn / Chân cừu (nghĩa thực phẩm).
  • Harness horse: Ngựa đua xe (nghĩa ngựa).
  • Dogs (tiếng lóng, không trang trọng): Chân (nghĩa đùa cợt chỉ chân người).
Thành ngữ liên quan
  • "To give someone a run for their money": (Thành ngữ thường dùng trong đua ngựa, có thể liên quan đến một con trotter giỏi) Làm cho ai đó phải cố gắng hết sức để giành chiến thắng.
    • That young trotter really gave the champion a run for his money. (Con ngựa non đó thực sự đã làm nhàđịch phải chật vật.)
trotter

A harness racer guides his trotter around the track.

danh từ
  1. ngựa chạy nước kiệu
  2. (số nhiều) chân giò
    • pig's trotters
      chân giò lợn
  3. (đùa cợt) chân, cẳng (người)

Từ gần giống

Từ chứa "trotter"