trempée

Học thuật
Thân thiện
trempée

Une petite fille est toute trempée après avoir joué sous la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Ướt sũng, thấm nước: Dạng giống cái của "trempé", dùng để mô tả một người nữ, con vật cái hoặc danh từ giống cái đang bị ướt hoàn toàn.
    • Được nhúng, được ngâm: Chỉ trạng thái của một vật (giống cái) đã được ngâm trong chất lỏng.
    • (Nghĩa bóng) Cứng cỏi, dày dạn: Dùng để mô tả một người phụ nữ bản lĩnh, đã trải qua thử thách trở nên mạnh mẽ.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Thông tục) Trận đòn: Một trận đánh mạnh hoặc một sự trừng phạt thân thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Elle est rentrée complètement trempée par la pluie. ( ấy về nhà ướt sũng mưa.)
    • La biscotte est trempée dans le café. (Bánh quy giòn được nhúng vào phê.)
    • C'est une femme trempée, elle ne craint pas les difficultés. ( ấymột người phụ nữ cứng cỏi, ấy không sợ khó khăn.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il a reçu une bonne trempée pour sa bêtise. ( đã nhận một trận đòn nên thân trò ngốc nghếch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être trempée jusqu'aux os": Ướt thấu xương, ướt hoàn toàn.

    • Après la tempête, les promeneurs étaient trempés jusqu'aux os. (Sau cơn bão, những người đi dạo đã ướt thấu xương.)
  • "Flanquer une trempéequelqu'un)": (Thông tục) Cho ai một trận đòn.

    • Son père lui a flanqué une trempée quand il a découvert les dégâts. (Bố đã cho một trận đòn khi phát hiện ra những thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Trempé (tính từ giống đực): Dạng giống đực, cùng các nghĩa như "trempée".
  • Tremper (động từ): Làm ướt, nhúng, ngâm.
    • Tremper du pain dans la soupe. (Nhúng bánh mì vào súp.)
  • Trempette (danh từ giống cái, thân mật): Sự nhúng qua loa.
    • Faire trempette dans la piscine. (Nhúng mình qua loa trong hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouillée: Ướt.
  • Imbibée: Thấm đẫm.
  • Baignée: Được tắm, được ngâm.
  • Correction (danh từ): Sự sửa phạt, trận đòn (đồng nghĩa với nghĩa danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "trempée". Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "tremper").

Thành ngữ liên quan
  • "Être trempé(e) comme une soupe": (Thông tục) Ướt như chuột lột, rất ướt.
    • Ouvre ton parapluie, sinon tu seras trempée comme une soupe ! (Mở ra, nếu không cậu sẽ ướt như chuột lột đấy!)
trempée

Une petite fille est toute trempée après avoir joué sous la pluie.

tính từ giống cái
  1. xem trempé
danh từ giống cái
  1. (thông tục) trận đòn
    • Flanquer une trempée
      cho một trận đòn