trombe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khí tượng học) Vòi rồng: Hiện tượng thời tiết dữ dội, một cột không khí xoáy mạnh mở rộng từ một đám mây dông xuống mặt đất, thường gây ra thiệt hại lớn.
- (Thân mật) Sự nhanh chóng và bất ngờ: Cách di chuyển hoặc xuất hiện rất nhanh và đột ngột, gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une trombe a ravagé plusieurs maisons dans le village. (Một cơn vòi rồng đã tàn phá nhiều ngôi nhà trong làng.)
- Il est arrivé en trombe dans la salle de réunion. (Anh ấy đã đến phòng họp một cách nhanh chóng và bất ngờ.)
- Nous avons essuyé une trombe d'eau en rentrant chez nous. (Chúng tôi đã gặp một trận mưa như trút nước trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en trombe": (cụm trạng từ) Một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
- Le véhicule est passé en trombe devant nous. (Chiếc xe lao vụt qua trước mặt chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Trombe d'eau (danh từ giống cái): Trận mưa rất to, mưa xối xả, mưa như trút nước.
- La route est devenue glissante après la trombe d'eau. (Con đường trở nên trơn trượt sau trận mưa xối xả.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la météo (nghĩa vòi rồng):
- Tornade (n.f): Vòi rồng, lốc xoáy.
- Pour le mouvement rapide (nghĩa nhanh và bất ngờ):
- À toute vitesse (cụm trạng từ): Với tốc độ tối đa.
- Comme un bolide (cụm trạng từ): Như một tia chớp, rất nhanh.
danh từ giống cái
- (khí tượng) vòi rồng
- en trombe(thân mật) nhanh và bất thần
- Arriver en trombeđến nhanh và bất thần
- trombe d'eaumưa như trút nước