trombe

Học thuật
Thân thiện
trombe

Il a vu une trombe se former au-dessus de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khí tượng học) Vòi rồng: Hiện tượng thời tiết dữ dội, một cột không khí xoáy mạnh mở rộng từ một đám mây dông xuống mặt đất, thường gây ra thiệt hại lớn.
    • (Thân mật) Sự nhanh chóng bất ngờ: Cách di chuyển hoặc xuất hiện rất nhanh đột ngột, gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une trombe a ravagé plusieurs maisons dans le village. (Một cơn vòi rồng đã tàn phá nhiều ngôi nhà trong làng.)
    • Il est arrivé en trombe dans la salle de réunion. (Anh ấy đã đến phòng họp một cách nhanh chóng bất ngờ.)
    • Nous avons essuyé une trombe d'eau en rentrant chez nous. (Chúng tôi đã gặp một trận mưa như trút nước trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en trombe": (cụm trạng từ) Một cách nhanh chóng, mạnh mẽ đột ngột.
    • Le véhicule est passé en trombe devant nous. (Chiếc xe lao vụt qua trước mặt chúng tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Trombe d'eau (danh từ giống cái): Trận mưa rất to, mưa xối xả, mưa như trút nước.
    • La route est devenue glissante après la trombe d'eau. (Con đường trở nên trơn trượt sau trận mưa xối xả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la météo (nghĩa vòi rồng):
    • Tornade (n.f): Vòi rồng, lốc xoáy.
  • Pour le mouvement rapide (nghĩa nhanh bất ngờ):
    • À toute vitesse (cụm trạng từ): Với tốc độ tối đa.
    • Comme un bolide (cụm trạng từ): Như một tia chớp, rất nhanh.
trombe

Il a vu une trombe se former au-dessus de l'océan.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) vòi rồng
    • en trombe
      (thân mật) nhanh bất thần
    • Arriver en trombe
      đến nhanh bất thần
    • trombe d'eau
      mưa như trút nước

Từ chứa "trombe"

Từ có nhắc đến "trombe"