trempe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự tôi: Quá trình xử lý nhiệt làm nguội nhanh một vật liệu (thường là kim loại) để tăng độ cứng và độ bền.
- (Nghĩa bóng) Nghị lực tinh thần; tính kiên cường: Phẩm chất mạnh mẽ, kiên cường của một người.
- (Thông tục) Trận đòn: Một trận đánh đập, đòn roi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kỹ thuật):
- La trempe de l'acier est une étape cruciale. (Sự tôi thép là một bước quan trọng.)
- La trempe à l'huile donne des propriétés mécaniques spécifiques. (Sự tôi dầu mang lại những đặc tính cơ học riêng biệt.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Il a fait preuve d'une trempe exceptionnelle face aux difficultés. (Anh ấy đã thể hiện một nghị lực phi thường trước những khó khăn.)
- C'est un leader de la même trempe que son prédécesseur. (Đó là một nhà lãnh đạo cùng tính kiên cường như người tiền nhiệm.)
Danh từ (Thông tục):
- Si tu continues, tu vas recevoir une bonne trempe ! (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ bị một trận đòn nên thân đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"De la même trempe": Cùng một loại, cùng phẩm chất (thường chỉ tính cách mạnh mẽ, kiên cường).
- Ils sont tous deux des combattants de la même trempe. (Cả hai họ đều là những chiến binh cùng một khí chất.)
"Avoir de la trempe": Có nghị lực, có bản lĩnh.
- Pour réussir dans ce métier, il faut avoir de la trempe. (Để thành công trong nghề này, phải có bản lĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Trempage (danh từ giống đực): Sự nhúng, sự tẩm (thường dùng trong in ấn, nhuộm màu).
- Le trempage du papier est nécessaire avant l'impression. (Việc tẩm giấy là cần thiết trước khi in.)
Tremper (động từ): Tôi (kim loại); nhúng vào chất lỏng; (thông tục) tham gia vào (một việc xấu).
- Il faut tremper l'acier à haute température. (Phải tôi thép ở nhiệt độ cao.)
- Ne trempe pas ton pain dans la soupe. (Đừng nhúng bánh mì của con vào súp.)
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật): Durcissement (sự làm cứng).
- (Nghĩa bóng): Caractère (tính cách), fermeté (sự kiên định), énergie (nghị lực).
- (Thông tục): Raclée, volée (trận đòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với danh từ "trempe".
Thành ngữ liên quan
"Être trempé comme une soupe": Ướt sũng, ướt như chuột lột.
- Après l'averse, il était trempé comme une soupe. (Sau cơn mưa rào, anh ta ướt sũng.)
"Tremper dans quelque chose": (Nghĩa bóng) Có dính líu, tham gia vào một việc gì đó (thường là không hay).
- On soupçonne qu'il trempe dans cette affaire louche. (Người ta nghi ngờ anh ta có dính líu vào vụ việc mờ ám này.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự tôi
- La trempe de l'aciersự tôi thép
- Trempe accéléréesự tôi nhanh
- Trempe arrêtéesự tôi đẳng nhiệt
- Trempe à l'airsự tôi trong không khí
- Trempe par arrosagesự tôi tưới
- Trempe par aspersionsự tôi phun
- Trempe par immersionsự tôi nhúng
- Trempe au bainsự tôi trong dung dịch
- Trempe au bain de selsự tôi trong nước muối
- Trempe au chalumeausự tôi bằng mỏ đốt
- Trempe différée/trempe étagée/trempe échelonnéesự tôi từng nấc
- Trempe directesự tôi trực tiếp (ngay sau khi nhiệt luyện)
- Trempe à la flammesự tôi lửa
- Trempe au foursự tôi trong lò
- Trempe à l'huilesự tôi dầu
- Trempe par inductionsự tôi cảm ứng
- Trempe préalablesự tôi sơ bộ
- Trempe sur pressesự tôi trên máy cán
- Trempe rotativesự tôi quay
- Trempe suivie de revenuesự tôi và ram (liên hợp)
- Trempe superficiellesự tôi bề mặt
- (nghĩa bóng) nghị lực tinh thần; tính kiên cường
- Un homme de cette trempemột người có nghị lực tinh thần như thế
- (ngành in) như trempage
- (thông tục) trận đòn
- Recevoir une trempebị một trận đòn