tri-chad

Định nghĩa

Danh từ: - Mảnh giấy bỏ phiếu còn dính ba góc: "tri-chad" một mảnh giấy (chad) bị đục lỗ không hoàn toàn, vẫn còn dính vào tờ phiếu bầu ở ba góc. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh bầu cử sử dụng phiếu bầu đục lỗ, khi lỗ đục không được tách rời hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Các quan chức bầu cử phải đếm từng mảnh giấy còn dính ba góc một cách cẩn thận để xác định ý định của cử tri.)
  • (Một mảnh giấy còn dính ba góc có thể gây nhầm lẫn trong việc kiểm phiếu không được tách rời hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hanging chad" (mảnh giấy còn dính một góc) "tri-chad" các thuật ngữ liên quan, nhưng "tri-chad" cụ thể chỉ tình trạng dính ba góc, khác với "hanging chad" chỉ dính một góc.
  • (Trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2000, tranh cãi về các mảnh giấy còn dính ba góc đã làm nổi bật các vấn đề về thiết kế máy bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chad (danh từ): mảnh giấy nhỏ bị đục ra từ phiếu bầu.
    • The chad fell onto the floor after the punch. (Mảnh giấy nhỏ rơi xuống sàn sau khi đục lỗ.)
  • Hanging chad (danh từ): mảnh giấy còn dính một góc.
    • A hanging chad is easier to interpret than a tri-chad. (Mảnh giấy còn dính một góc dễ giải thích hơn mảnh giấy còn dính ba góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Punch card remnant: phần còn lại của thẻ đục lỗ (thuật ngữ chung).
  • Incomplete chad: mảnh giấy chưa được tách rời hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "tri-chad".
Thành ngữ liên quan
  • "Chad controversy": tranh cãi về các mảnh giấy bỏ phiếu, thường liên quan đến các cuộc bầu cử gây tranh cãi.
    • The chad controversy of 2000 led to election reform. (Cuộc tranh cãi về mảnh giấy bỏ phiếu năm 2000 đã dẫn đến cải cách bầu cử.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tri-chad
A voter carefully removes a tri-chad from their ballot.