turgid

/'tə:dʤid/
Học thuật
Thân thiện
turgid

The river became turgid after the heavy rains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sưng lên, phồng lên (do chứa đầy chất lỏng hoặc khí): Dùng để mô tả trạng thái căng phồng một cách bất thường, thường do tích tụ chất lỏng bên trong.
    • Khoa trương, rỗng tuếch (về ngôn ngữ, phong cách): Dùng để chỉ lối viết hoặc nói quá cầu kỳ, phức tạp tự phụ một cách rỗng tuếch, thiếu sự trong sáng mạch lạc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sưng phồng):

    • The turgid river threatened to overflow its banks after days of heavy rain. (Dòng sông căng phồng đe dọa tràn bờ sau nhiều ngày mưa lớn.)
    • The doctor noted the turgid appearance of the infected tissue. (Bác sĩ ghi nhận vẻ ngoài sưng phồng của bị nhiễm trùng.)
  • Nghĩa bóng (khoa trương):

    • The professor's turgid writing style made the simple topic difficult to understand. (Phong cách viết khoa trương của vị giáo sư khiến chủ đề đơn giản trở nên khó hiểu.)
    • He was criticized for his turgid speech full of jargon and empty phrases. (Anh ta bị chỉ trích bài phát biểu rỗng tuếch đầy thuật ngữ cụm từ sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turgid prose": Văn xuôi khoa trương, nặng nề. Cụm từ này thường dùng trong phê bình văn học để chỉ lối viết thiếu tự nhiên quá màu mè.
    • The novel was criticized for its turgid prose and lack of genuine emotion. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích lối văn xuôi khoa trương thiếu cảm xúc chân thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Turgidity (danh từ): Trạng thái sưng phồng; tính chất khoa trương, rỗng tuếch.
    • The turgidity of the political debate frustrated the voters. (Tính chất khoa trương của cuộc tranh luận chính trị khiến cử tri thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sưng phồng: Swollen (sưng), distended (căng phình), bloated (chướng, phình), tumid (phồng).
  • Nghĩa khoa trương: Bombastic (khoa trương), pompous (khoa trương, hợm hĩnh), grandiloquent (văn hoa, khoa trương), overblown (thổi phồng).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa sưng phồng: Deflated (xẹp xuống), shrunken (co lại).
  • Nghĩa khoa trương: Concise (súc tích), simple (đơn giản), plain (giản dị), lucid (rõ ràng, sáng sủa).
turgid

The river became turgid after the heavy rains.

tính từ
  1. cương, sưng
  2. (nghĩa bóng) khoa trương, huênh hoang (văn...)

Từ tương tự

Từ chứa "turgid"

Từ có nhắc đến "turgid"