triacetate
Định nghĩa
Danh từ: - Triaxetat: một loại axetat xenlulo (cellulose acetate) có đặc tính cháy tương đối chậm. Nó được sử dụng thay thế cho xenluloit (celluloid) trong sản xuất phim ảnh (motion-picture film).
Ví dụ sử dụng
- (Triaxetat là một chất thay thế an toàn hơn cho xenluloit trong sản xuất phim.)
- (Ngành công nghiệp phim đã áp dụng triaxetat để giảm nguy cơ hỏa hoạn trong rạp chiếu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triacetate film": phim làm từ triaxetat.
- Old movie reels are often made of triacetate film. (Các cuộn phim cũ thường được làm từ phim triaxetat.)
- "cellulose triacetate": dạng đầy đủ của triaxetat, chỉ hợp chất hóa học cụ thể.
- Cellulose triacetate is known for its durability and slow-burning properties. (Xenlulo triaxetat được biết đến với độ bền và đặc tính cháy chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Diacetate (n): điaxetat – một loại axetat xenlulo khác, thường dùng làm sợi vải.
- Diacetate is more common in textiles than triacetate. (Điaxetat phổ biến hơn triaxetat trong ngành dệt may.)
- Triacetyl (adj): triaxetyl – liên quan đến ba nhóm axetyl.
- Triacetyl derivatives are used in some chemical processes. (Các dẫn xuất triaxetyl được sử dụng trong một số quy trình hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Cellulose triacetate: tên hóa học đầy đủ của triaxetat.
- Safety film: phim an toàn – thuật ngữ chỉ phim làm từ triaxetat vì ít cháy hơn xenluloit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "triacetat" vì đây là danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "triacetat".)