tribulus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật: "tribulus" tên gọi khoa học của một chi thực vật, bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, sống hằng năm hoặc lâu năm, thường mọccác vùng khí hậu ấm áp.

dụ sử dụng
  • (Tribulus một chi thực vật phát triển mạnhcác vùng ấm áp.)
  • (Một số loài tribulus được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tribulus terrestris: một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "cây tật " hoặc "gai ma vương".
    • Tribulus terrestris is known for its spiny fruits. (Tribulus terrestris được biết đến với quả gai.)
  • Trong y học thể thao: "tribulus" thường được nhắc đến như một thành phần trong thực phẩm chức năng tăng cường testosterone.
    • Many athletes use tribulus supplements to boost performance. (Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung tribulus để tăng cường hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribulaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi tribulus.
    • Plants in the family Tribulaceae are often found in arid regions. (Các cây trong họ Tribulaceae thường được tìm thấyvùng khô cằn.)
  • Tribulate (động từ, hiếm): gây khó khăn hoặc trở ngại.
    • The harsh conditions tribulate the growth of many plants. (Điều kiện khắc nghiệt gây trở ngại cho sự phát triển của nhiều loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tật : tên thường gọi trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi tribulus.
    • Tribulus terrestris is commonly called "cây tật " in Vietnamese. (Tribulus terrestris thường được gọi là "cây tật " trong tiếng Việt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tribulus".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tribulus".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tribulus"

tribulus
A small yellow tribulus flower blooms in the dry, sandy soil.