tribun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bênh vực, người bảo vệ (một lý tưởng, một nguyên nhân): Một người đại diện hoặc tranh đấu công khai cho một nhóm người, một ý tưởng hoặc một sự nghiệp.
- Nhà hùng biện (vì dân): Một người có tài hùng biện, thường đứng ra phát biểu hoặc biện hộ cho quyền lợi của công chúng hoặc người dân.
- (Sử học) Thành viên viện dự luật (Pháp): Trong lịch sử Pháp, đây là chức vụ của một thành viên trong một cơ quan lập pháp nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s'est imposé comme le tribun des opprimés. (Ông ấy đã khẳng định mình là người bênh vực cho những kẻ bị áp bức.)
- Ce politicien est un tribun éloquent qui captive les foules. (Chính trị gia này là một nhà hùng biện hùng hồn thu hút đám đông.)
- Sous la Révolution française, il fut élu tribun. (Dưới thời Cách mạng Pháp, ông ấy được bầu làm thành viên viện dự luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer les tribuns": Đóng vai trò của một nhà hùng biện vì dân, thường với hàm ý hơi phê phán về sự giả tạo hoặc cơ hội.
- Il joue les tribuns pour séduire l'électorat. (Anh ta đóng vai nhà hùng biện vì dân để thu hút cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribunat (danh từ giống đực): Viện dự luật (một cơ quan lập pháp trong lịch sử Pháp).
- Tribunal (danh từ giống đực): Tòa án, tòa. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Défenseur: Người bảo vệ.
- Orateur: Nhà hùng biện, người diễn thuyết.
- Porte-parole: Người phát ngôn.
Thành ngữ liên quan
- "La voix des sans-voix": Tiếng nói của những người không có tiếng nói. (Đây là một cụm từ diễn đạt ý tưởng tương tự chức năng của một ).
danh từ giống đực
- người bênh vực, người bảo vệ (một lý tưởng...); nhà hùng biện (vì dân)
- (sử học) thành viên viện dự luật (Pháp)