tribun

Học thuật
Thân thiện
tribun

Un tribun romain harangue la foule sur le Forum.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bênh vực, người bảo vệ (mộttưởng, một nguyên nhân): Một người đại diện hoặc tranh đấu công khai cho một nhóm người, một ý tưởng hoặc một sự nghiệp.
    • Nhà hùng biện ( dân): Một người có tài hùng biện, thường đứng ra phát biểu hoặc biện hộ cho quyền lợi của công chúng hoặc người dân.
    • (Sử học) Thành viên viện dự luật (Pháp): Trong lịch sử Pháp, đâychức vụ của một thành viên trong một cơ quan lập pháp nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s'est imposé comme le tribun des opprimés. (Ông ấy đã khẳng định mìnhngười bênh vực cho những kẻ bị áp bức.)
    • Ce politicien est un tribun éloquent qui captive les foules. (Chính trị gia nàymột nhà hùng biện hùng hồn thu hút đám đông.)
    • Sous la Révolution française, il fut élu tribun. (Dưới thời Cách mạng Pháp, ông ấy được bầu làm thành viên viện dự luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer les tribuns": Đóng vai trò của một nhà hùng biện dân, thường với hàm ý hơi phê phán về sự giả tạo hoặc cơ hội.
    • Il joue les tribuns pour séduire l'électorat. (Anh ta đóng vai nhà hùng biện dân để thu hút cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribunat (danh từ giống đực): Viện dự luật (một cơ quan lập pháp trong lịch sử Pháp).
  • Tribunal (danh từ giống đực): Tòa án, tòa. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Défenseur: Người bảo vệ.
  • Orateur: Nhà hùng biện, người diễn thuyết.
  • Porte-parole: Người phát ngôn.
Thành ngữ liên quan
  • "La voix des sans-voix": Tiếng nói của những người khôngtiếng nói. (Đâymột cụm từ diễn đạt ý tưởng tương tự chức năng của một ).
tribun

Un tribun romain harangue la foule sur le Forum.

danh từ giống đực
  1. người bênh vực, người bảo vệ (mộttưởng...); nhà hùng biện ( dân)
  2. (sử học) thành viên viện dự luật (Pháp)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tribun"