cheater

/'tʃi:tə/
danh từ
  1. người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cheater"

cheater
A student sees a cheater looking at another's test during an exam.