tricoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đan, dệt kim: Hành động tạo ra vải hoặc quần áo từ sợi len, sợi chỉ bằng cách sử dụng kim đan.
- (Tiếng lóng cũ) Đánh đòn ai đó một trận: Một cách diễn đạt cũ, ít dùng.
Nội động từ:
- (Thông tục) Chạy trốn, ba chân bốn cẳng: Chạy rất nhanh, thường là để trốn thoát.
- (Thông tục) Đạp xe đạp: Đi xe đạp.
- (Từ cũ) Khiêu vũ: Nhảy múa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ma grand-mère aime tricoter des pulls pour l'hiver. (Bà tôi thích đan áo len cho mùa đông.)
- Elle tricote une écharpe pour son ami. (Cô ấy đang đan một chiếc khăn cho bạn của cô ấy.)
Nội động từ:
- En entendant la police, il a tricoté à travers les ruelles. (Nghe thấy cảnh sát, hắn ba chân bốn cẳng chạy trốn qua các ngõ hẻm.)
- Les enfants tricotent dans le parc. (Bọn trẻ đang đạp xe trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tricoter des côtes à quelqu'un" (thành ngữ cũ): Đánh đòn ai đó một trận.
- Si tu continues, je vais te tricoter des côtes ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ dần cho mày một trận!)
"Tricoter des intrigues" (nghĩa bóng): Bày mưu tính kế, dệt nên những âm mưu.
- Il passe son temps à tricoter des intrigues au bureau. (Hắn ta dành thời gian để bày mưu tính kế ở cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Tricot (danh từ): Việc đan len; đồ đan bằng len (ví dụ: một chiếc áo tricot).
- Tricoteur/Tricoteuse (danh từ): Người đan len.
- Tricotage (danh từ): Hành động đan, nghề đan.
Từ đồng nghĩa
- Đan (ngoại động từ): Đan, dệt kim.
- Courir (nội động từ): Chạy (nghĩa chạy trốn).
- Pédaler (nội động từ): Đạp xe.
- Danser (nội động từ): Khiêu vũ (nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tricoter + [quelque chose]: Đan cái gì đó.
- Elle tricote un bonnet. (Cô ấy đang đan một chiếc mũ.)
- Tricoter des histoires (thông tục): Bịa chuyện, dựng chuyện.
- Arrête de tricoter des histoires ! (Đừng có bịa chuyện nữa!)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les doigts qui démangent pour tricoter (nghĩa bóng): Rất muốn bắt tay vào làm việc gì đó (thường là việc thủ công hoặc sáng tạo).
- En voyant cette belle laine, j'ai les doigts qui démangent pour tricoter. (Nhìn thấy sợi len đẹp thế này, tôi rất muốn được đan.)
- Tricoter comme une machine: Đan rất nhanh và đều tay.
- Ma tante peut tricoter comme une machine. (Dì tôi có thể đan nhanh như máy.)
ngoại động từ
- đan, dệt kim
- Tricoter des chaussettesdệt bít tất
- tricoter les côtes à quelqu'un(thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) dần cho ai một trận
nội động từ (thông tục)
- chạy trốn, ba chân bốn cẳng
- đạp xe đạp
- (từ cũ; nghĩa cũ) khiêu vũ