tracteur

Học thuật
Thân thiện
tracteur

Un fermier conduit son tracteur dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy kéo: Một loại phương tiện cơ giới hạng nặng, công suất lớn, được thiết kế chủ yếu để kéo các máy móc, công cụ nông nghiệp (như cày, bừa) hoặc các -moóc, xe đẩy. công cụ chính trong cơ giới hóa nông nghiệp xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier utilise un tracteur pour labourer son champ. (Người nông dân sử dụng một chiếc máy kéo để cày cánh đồng của mình.)
    • Ce tracteur rouge est très puissant. (Chiếc máy kéo màu đỏ này rất mạnh mẽ.)
    • Les enfants adorent monter sur le vieux tracteur. (Bọn trẻ rất thích trèo lên chiếc máy kéo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire un tracteur": Lái máy kéo.

    • Il a appris à conduire un tracteur dès son plus jeune âge. (Anh ấy đã học lái máy kéo từ khi còn rất nhỏ.)
  • "Tracteur agricole": Máy kéo nông nghiệp (thường được ngầm hiểunghĩa chính của "tracteur").

    • La modernisation de l'agriculture passe par l'utilisation de tracteurs agricoles. (Hiện đại hóa nông nghiệp đi qua việc sử dụng máy kéo nông nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Tracter (động từ): Kéo, lai dắt (một phương tiện khác).

    • La voiture est en panne, il faut la tracter jusqu'au garage. (Chiếc xe ô bị hỏng, cần phải kéo đến ga-ra.)
  • Remorque (danh từ giống cái): -moóc, moóc (thường được kéo bởi máy kéo hoặc xe tải).

    • Le tracteur tire une remorque pleine de foin. (Máy kéo kéo một chiếc moóc đầy cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine agricole: Máy nông nghiệp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại máy khác ngoài máy kéo).
  • Engin de traction: Phương tiện kéo (thuật ngữ kỹ thuật chung).
Các cụm từ liên quan
  • Pneu de tracteur: Lốp máy kéo.

    • Les pneus de tracteur sont très larges pour ne pas s'enfoncer dans la boue. (Lốp máy kéo rất rộng để không bị lún vào bùn.)
  • Siège de tracteur: Ghế lái máy kéo.

    • Le siège de ce tracteur est très confortable. (Ghế lái của chiếc máy kéo này rất thoải mái.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tracteur".

tracteur

Un fermier conduit son tracteur dans le champ.

danh từ giống đực
  1. máy kéo
    • Tracteur universel
      máy kéo đa dụng, máy kéo đa năng
    • Tracteur à chenilles
      máy kéo (bánh) xích
    • Tracteur enjambeur
      máy kéo vắt qua luống cây
    • Tracteur tricycle
      máy kéo ba bánh
    • Tracteur porte-chars
      máy kéo chở xe tăng
    • Tracteur à roues
      máy kéo bánh lốp
    • Tracteur avec remorque
      máy kéo mooc
    • Tracteur tout-terrain
      máy kéo chạy mọi địa hình