trifoliata
Định nghĩa
Danh từ: Trifoliata là một loại cây có tên khoa học là Poncirus trifoliata, thuộc họ cam quýt. Đây là một loại cây thân gỗ, rụng lá, có gai, phát triển nhanh, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Cây được biết đến với hoa thơm ngọt và quả trang trí nhưng không ăn được. Nó thường được dùng làm gốc ghép cho các loại cây họ cam quýt khác và làm hàng rào.
Ví dụ sử dụng
- (Cây trifoliata thường được dùng làm gốc ghép để ghép cây cam.)
- (Cây trifoliata ra những bông hoa trắng nhỏ thơm ngát vào mùa xuân.)
- (Cành có gai của cây trifoliata khiến nó trở thành cây hàng rào tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trifoliata as a rootstock": Cây trifoliata được dùng làm gốc ghép vì khả năng chịu lạnh và kháng bệnh tốt.
- Growers prefer trifoliata rootstock for its cold hardiness. (Người trồng ưa chuộng gốc ghép trifoliata vì khả năng chịu lạnh của nó.)
"Trifoliata hedge": Hàng rào làm từ cây trifoliata, thường có gai để ngăn chặn động vật.
- A trifoliata hedge provides both beauty and security. (Hàng rào trifoliata vừa mang tính thẩm mỹ vừa an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Trifoliata (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến cây trifoliata.
- The trifoliata leaves are compound with three leaflets. (Lá trifoliata là lá kép gồm ba lá chét.)
Poncirus trifoliata: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Bitter orange: Cam đắng (một tên gọi khác, mặc dù không chính xác hoàn toàn do quả không ăn được).
- Japanese bitter orange: Cam đắng Nhật Bản (một tên thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "trifoliata" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trifoliata".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trifoliata"
