trilateral
/'trai'lætərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ba cạnh, tam giác: Có ba cạnh, liên quan đến hình có ba cạnh như hình tam giác.
- Ba bên, tay ba: Liên quan đến ba bên, ba phe hoặc ba quốc gia tham gia.
Danh từ:
- Hình ba cạnh: Một hình học có ba cạnh, tức là một tam giác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The trilateral figure on the board is an isosceles triangle. (Hình ba cạnh trên bảng là một tam giác cân.)
- The leaders held a trilateral meeting to discuss regional security. (Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp ba bên để thảo luận an ninh khu vực.)
Danh từ:
- A square can be divided into two trilateral shapes. (Một hình vuông có thể được chia thành hai hình ba cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trilateral agreement": Hiệp định ba bên.
- The trilateral agreement on trade was signed last month. (Hiệp định ba bên về thương mại đã được ký kết vào tháng trước.)
"Trilateral symmetry": Đối xứng ba phía (thường dùng trong sinh học).
- Some flowers exhibit trilateral symmetry. (Một số loài hoa thể hiện tính đối xứng ba phía.)
Biến thể và từ gần giống
- Triangle (n): Hình tam giác. (Đây là từ phổ biến hơn cho "hình ba cạnh").
- Tripartite (adj): Gồm ba phần, ba bên. (Thường dùng cho thỏa thuận, ủy ban).
Từ đồng nghĩa
- Three-sided (adj): Có ba cạnh.
- Triangular (adj): Thuộc về hình tam giác, có dạng tam giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "trilateral" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trilateral")
tính từ
- (toán học) ba cạnh, tam giác
- ba bên, tay ba