tringle

/'triɳgl/
Học thuật
Thân thiện
tringle

A curtain hangs from a brass tringle above the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh sắt để treo màn: Một thanh kim loại (thường bằng sắt) được sử dụng để treo rèm, màn cửa.
    • Thanh chống giật (trên mâm pháo): Trong bối cảnh quân sự lịch sử, đây một thanh chống hoặc thanh giằng trên bệ pháo để giảm chấn giữ ổn định khi khai hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old curtains hung from a simple iron tringle. (Những tấm rèm được treo trên một thanh sắt đơn giản.)
    • The artillery crew secured the cannon's recoil with the heavy tringle. (Pháo thủ cố định độ giật của khẩu pháo bằng thanh chống nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tringle rod": thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn hơn để chỉ thanh treo rèm, mặc dù "tringle" đã mang nghĩa này.
    • The interior designer specified a brass tringle rod for the drapes. (Nhà thiết kế nội thất yêu cầu một thanh treo rèm bằng đồng thau.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtain rod: thanh treo rèm (từ thông dụng hiện đại hơn để chỉ "tringle" với nghĩa thanh treo màn).
  • Bar: thanh, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
  • Brace: thanh chống, thanh giằng (nghĩa gần với "tringle" trong bối cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Pole: cây sào, thanh dài (có thể dùng cho thanh treo rèm).
  • Rail: thanh ray, thanh dẫn (có thể chức năng tương tự).
Lưu ý
  • Từ "tringle" này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Đối với nghĩa thanh treo rèm, các từ như "curtain rod" hoặc đơn giản "rod" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Nghĩa thanh chống giật trên pháo nghĩa chuyên ngành, cổ hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật .
tringle

A curtain hangs from a brass tringle above the window.

danh từ
  1. thanh sắt để treo màn
  2. thanh chống giật (trên mâm pháo)

Từ gần giống

Từ chứa "tringle"