tringle

/'triɳgl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thanh treo (màn, rèm...): Một thanh dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để treo rèm cửa, màn hoặc các vật liệu vải tương tự.
    • Tanh (trong lốp xe): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt với lốp xe, chỉ phần khung cứng bên trong, thường làm bằng thép hoặc sợi tổng hợp, giúp giữ cho lốp xe cố định trên vành.
    • (Kiến trúc) Đường chỉ dẹt, đường tanh: Một đường trang trí nổi lên, có mặt cắt ngang dẹt, dùng trong kiến trúc hoặc đồ gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une nouvelle tringle en métal pour les rideaux du salon. (Tôi đã mua một thanh treo rèm bằng kim loại mới cho phòng khách.)
    • La tringle du pneu est endommagée, il faut le changer. (Tanh lốp xe bị hỏng, cần phải thay .)
    • La corniche est ornée d'une fine tringle dorée. (Đường gờ được trang trí bằng một đường chỉ mảnh màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se mettre la tringle (thân mật): Thắt lưng buộc bụng, chịu đựng thiếu thốn, sống rất tiết kiệm.
    • Avec la perte de son emploi, il a se mettre la tringle pendant des mois. (Với việc mất việc làm, anh ấy đã phải thắt lưng buộc bụng trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tringler (động từ, hiếm gặp): Lắp thanh treo, trang trí bằng đường chỉ.
  • Tringlage (danh từ giống đực, hiếm gặp): Hành động lắp thanh treo; bộ thanh treo.
Từ đồng nghĩa
  • Pour rideau: Thanh treo rèm.
  • Barre (de rideau): Thanh (treo rèm).
  • Cordon (de pneu): Tanh lốp xe.
  • Moulure: Đường chỉ, đường viền trang trí (trong kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
  • Se serrer la ceinture: Thắt lưng buộc bụng (nghĩa tương đương với "se mettre la tringle" nhưng phổ biến hơn).
    • En période de crise, tout le monde doit se serrer la ceinture. (Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)
danh từ giống cái
  1. thanh treo (màn, rèm...)
  2. tanh
    • Tringle de pneumatique
      tanh lốp xe
  3. (kiến trúc) đường chỉ dẹt, đường tanh
    • se mettre la tringle
      (thân mật) thắt lưng buộc bụng, chịu đựng thiếu thốn

Từ gần giống

Từ chứa "tringle"

Từ có nhắc đến "tringle"