trinket

/'triɳkit/
Học thuật
Thân thiện
trinket

She found a small trinket in the bottom of her jewelry box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền: Một món đồ nhỏ, thường được làm từ kim loại hoặc vật liệu không quý giá, dùng để trang trí hoặc làm đồ lưu niệm.
    • Đồ trang trí nhỏ, vô giá trị: Một vật trang trí nhỏ, không giá trị thực tế lớn, thường được mua làm quà lưu niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a few trinkets from the market as souvenirs. ( ấy đã mua vài món đồ trang sức nhỏ từ chợ để làm quà lưu niệm.)
    • The box was filled with cheap trinkets and costume jewelry. (Chiếc hộp chứa đầy những món đồ trang sức rẻ tiền trang sức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mere trinket": chỉ một món đồ vặt vãnh, nhấn mạnh sự thiếu giá trị.
    • To him, the expensive watch was a mere trinket. (Đối với anh ta, chiếc đồng hồ đắt tiền đó chỉ một món đồ vặt vãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bauble (n): đồ trang sức lòe loẹt, rẻ tiền (nghĩa rất gần với "trinket").
  • Knick-knack (n): đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ (thường để trong nhà).
  • Gewgaw (n): đồ trang sức hoặc đồ chơi rẻ tiền, hào nhoáng (từ ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ornament: đồ trang trí.
  • Novelty: món đồ mới lạ, thường đồ lưu niệm.
  • Curio: đồ cổ lạ, hiếm (có thể giá trị hơn "trinket").
Thành ngữ liên quan
  • Trinkets and beads: những đồ vật nhỏ, rẻ tiền, thường dùng để trao đổi hoặc tặng một cách dễ dãi.
    • The explorers traded trinkets and beads for food with the locals. (Những nhà thám hiểm đã đổi đồ trang sức hạt chuỗi nhỏ để lấy thức ăn với người dân địa phương.)
trinket

She found a small trinket in the bottom of her jewelry box.

danh từ
  1. đồ nữ trang rẻ tiền