bangle

/'bæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
bangle

A woman wears a silver bangle on her wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đeo tay cứng, không khoá: Một loại trang sức hình vòng tròn, thường làm từ kim loại, nhựa, gỗ hoặc thủy tinh, được đeo vào cổ tay hoặc cổ chân. Khác với vòng khoá (bracelet), bangle thường một vòng tròn liền, không mở ra được.
    • Vòng trang sức sặc sỡ: Một chiếc vòng thiết kế màu sắc nổi bật, thường được dùng để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful silver bangle on her wrist. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc rất đẹp.)
    • The traditional dancers had bangles on both their wrists and ankles. (Các công truyền thống đeo vòngcả cổ tay cổ chân.)
    • The sound of her glass bangles tinkled as she moved. (Âm thanh leng keng từ những chiếc vòng thủy tinh của vang lên khi di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stack of bangles": Nhiều chiếc vòng đeo cùng lúc trên một cổ tay.

    • She likes to wear a stack of colorful bangles. ( ấy thích đeo một chồng vòng tay nhiều màu sắc.)
  • "Bangle set": Một bộ vòng đeo tay được thiết kế để đeo cùng nhau.

    • She received a gold bangle set as a wedding gift. ( ấy nhận được một bộ vòng tay vàng làm quà cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bracelet (n): Vòng đeo tay nói chung, thường khoá hoặc có thể điều chỉnh được.
  • Armlet (n): Vòng đeo tay lớn, thường đeophần bắp tay trên.
  • Anklet (n): Vòng đeo chân.
Từ đồng nghĩa
  • Bracelet: Vòng đeo tay.
  • Wristlet: Vòng đeo cổ tay.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bangle" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính mô tả trang sức.)

bangle

A woman wears a silver bangle on her wrist.

danh từ
  1. vòng (đeo cổ tay, cổ chân)

Từ gần giống

Từ chứa "bangle"