bangle

/'bæɳgl/
danh từ
  1. vòng (đeo cổ tay, cổ chân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bangle"

bangle
A woman wears a silver bangle on her wrist.