tripette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (từ , nghĩa ):
    • Ruột nhỏ: Từ này nguyên thủy dùng để chỉ một phần ruột nhỏ của động vật, có lẽ từ ruột non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ça ne vaut pas tripette. (Cái đó không giá trị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça ne vaut pas tripette": (thành ngữ, thông tục) Một cách nói nhấn mạnh để chỉ ra một thứ đó hoàn toàn vô giá trị, không đáng một xu.
    • Ne t'inquiète pas pour cette vieille table, ça ne vaut pas tripette. (Đừng lo về cái bàn đó, chẳng giá trị .)
Biến thể từ gần giống
  • Tripoter (động từ, thông tục): sờ mó, nghịch ngợm.
    • Arrête de tripoter ton téléphone ! (Đừng nghịch điện thoại của con nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Rien du tout: chẳng cả.
  • Pas un sou: không đáng một xu.
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas valoir un clou: (thông tục) không đáng một cái đinh, rất vô giá trị.

    • Cette voiture ne vaut plus un clou. (Chiếc xe hơi này chẳng còn đáng giá nữa.)
  • Ne pas valoir tripette: (thông tục) không đáng giá chút nào. Đâycách dùng phổ biến gần như duy nhất còn tồn tại của từ "tripette" trong tiếng Pháp hiện đại.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) ruột nhỏ
    • ça ne vaut pas tripette
      (thông tục) cái đó không giá trị