tripodie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu thơ ba cụm âm tiết; bộ ba cụm âm tiết: Một thuật ngữ trong phép làm thơ cổ, dùng để chỉ một đơn vị thơ hoặc một nhóm gồm ba cụm âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tripodie est une structure métrique ancienne. (Câu thơ ba cụm âm tiếtmột cấu trúc vần luật cổ.)
    • Ce vers utilise une tripodie. (Câu thơ này sử dụng một bộ ba cụm âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tripodie iambique": bộ ba cụm âm tiết theo thể iamb (một nhịp thơ cụ thể).
    • Le poème présente une tripodie iambique. (Bài thơ trình bày một bộ ba cụm âm tiết theo thể iamb.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripode (danh từ giống đực): vật ba chân; giá đỡ ba chân.
    • Un tripode en laiton. (Một giá đỡ ba chân bằng đồng thau.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe de trois syllabes: nhóm ba âm tiết.
  • Unité métrique à trois temps: đơn vị vần luật ba nhịp.
Lưu ý
  • Từ này ghi chú (từ , nghĩa ), nghĩa hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về thơ ca cổ điển hoặc lịch sử ngôn ngữ.
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) câu thơ ba cụm âm tiết; bộ ba cụm âm tiết