tripotée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trận đòn: Một trận đánh đập, hành hung bằng tay hoặc bằng gậy gộc.
- (Nghĩa bóng) Lô, đàn, lũ: Một số lượng lớn người hoặc vật, thường được nhắc đến với sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Flanquer une tripotée. (Cho một trận đòn.)
- Il a reçu une sacrée tripotée. (Hắn ta đã bị một trận đòn thừa sống thiếu chết.)
- Avoir une tripotée d'enfants. (Có một đàn con.)
- Il a ramené une tripotée de livres de la bibliothèque. (Hắn ta mang về một lô sách từ thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flanquer/Donner/Filer une tripotée (à quelqu'un)": Cho ai đó một trận đòn.
- Si tu continues, je vais te flanquer une tripotée ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một trận đòn!)
- "Avoir/Se coltiner une tripotée de (quelque chose)": Có/Phải đương đầu với một đống (thứ gì đó).
- Je me coltine une tripotée de problèmes. (Tôi đang phải vật lộn với một đống vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripoter (động từ): Sờ mó, mân mê (thường với nghĩa tiêu cực); xào xáo, thao túng.
- Arrête de tripoter ton téléphone ! (Đừng có mân mê cái điện thoại của con nữa!)
- Tripotage (danh từ giống đực): Sự mờ ám, thủ đoạn gian lận.
- Il y a du tripotage dans cette affaire. (Có sự mờ ám trong vụ việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Pour une volée (de coups)/une raclée/une dérouillée: Cho một trận đòn.
- Une foule/une horde/une nuée (de): Một đám đông, một bầy (nghĩa bóng, chỉ số lượng lớn).
Thành ngữ liên quan
- Être une tripotée: Là một đám đông (thường hỗn tạp).
- Les supporters étaient une vraie tripotée. (Các cổ động viên là một đám đông thực sự hỗn độn.)
- Toute la tripotée: Cả lũ, cả đám.
- J'ai invité toute la tripotée de mes cousins. (Tôi đã mời cả lũ anh em họ của tôi.)
danh từ giống cái
- trận đòn
- Flanquer une tripotéecho một trận đòn
- (nghĩa bóng) lô, đàn, lũ
- Avoir une tripotée d'enfantscó một đàn con