tripod

/'traipɔd/
Học thuật
Thân thiện
tripod

The photographer sets up a tripod to take a picture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá ba chân, kiềng ba chân: Một dụng cụ hoặc thiết bị ba chân, được sử dụng để giữ cho một vật khác được ổn định cân bằng.
    • Bàn ba chân, ghế ba chân: Một đồ vật (như bàn, ghế) được thiết kế với ba chân đỡ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đặt máy ảnh lên giá ba chân để chụp một bức ảnh ổn định.)
  • (Người khảo sát đã sử dụng một kiềng ba chân để giữ dụng cụ đo lường.)
  • (Chiếc bàn ba chân cổ điển trông thanh lịchgóc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a tripod": Được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một hệ thống hoặc sự sắp xếp dựa trên ba yếu tố hỗ trợ chính, tương tự như ba chân của một chiếc kiềng.
    • Their business model is a tripod: quality, service, and price. (Mô hình kinh doanh của họ một kiềng ba chân: chất lượng, dịch vụ giá cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripodal (tính từ): hình dạng hoặc cấu trúc ba chân.
    • The tripodal stand was very sturdy. (Chiếc giá đỡ ba chân rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-legged stand: Giá đỡ ba chân.
  • Support stand: Giá đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • As steady as a tripod: Vững như kiềng ba chân (thành ngữ mượn hình ảnh, diễn tả sự vững chắc, ổn định).
    • Their partnership is as steady as a tripod. (Mối quan hệ đối tác của họ vững như kiềng ba chân.)
tripod

The photographer sets up a tripod to take a picture.

danh từ
  1. giá ba chân, kiền ba chân
  2. bàn ba chân, ghế ba chân

Từ chứa "tripod"

Từ có nhắc đến "tripod"