tripale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ba cánh: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệtmột cánh quạt hoặc chân vịt, ba cánh hoặc ba lá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'hélice de cet avion ancien est tripale. (Cánh quạt của chiếc máy bay cổ nàyloại ba cánh.)
    • Ils ont choisi une éolienne tripale pour le projet. (Họ đã chọn một tuabin gió ba cánh cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng không năng lượng để mô tả chính xác số lượng cánh của một bộ phận quay.
    • La conception tripale offre souvent un meilleur équilibre. (Thiết kế ba cánh thường mang lại sự cân bằng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipale (tính từ): () hai cánh.
  • Quadripale (tính từ): () bốn cánh.
  • Multipale (tính từ): () nhiều cánh.
  • Pale (danh từ từ gốc): cánh (của cánh quạt, chân vịt).
Từ đồng nghĩa
  • À trois pales: ba cánh (cụm từ mô tả).
  • À trois branches: ba nhánh (đôi khi dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "tripale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tripale".

tính từ
  1. () ba cánh
    • Hélice tripale
      cánh quạt ba cánh (máy bay)