tribal

/'traibəl/
Học thuật
Thân thiện
tribal

Un groupe tribal danse autour d'un feu le soir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bộ lạc, tính chất bộ lạc: Từ này mô tả những liên quan đến một bộ lạc, bao gồm cấu trúc xã hội, phong tục, văn hóa hoặc tổ chức của .
    • Mang tính bộ tộc, phe nhóm: Trong cách dùng hiện đại hơn, có thể chỉ sự trung thành hoặc tinh thần đoàn kết mạnh mẽ trong một nhóm người cụ thể, tương tự như trong một bộ lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les danses tribales sont très importantes pour leur culture. (Những điệu múa bộ lạc rất quan trọng đối với văn hóa của họ.)
    • L'organisation sociale de cette communauté est encore de type tribal. (Tổ chức xã hội của cộng đồng này vẫn mang kiểu bộ lạc.)
    • Il existe une solidarité très forte, presque tribale, parmi les anciens élèves de cette école. (Tồn tại một tình đoàn kết rất mạnh mẽ, gần như mang tính bộ tộc, giữa các cựu học sinh của trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Identité tribale": bản sắc bộ lạc.

    • La mondialisation menace parfois l'identité tribale de certaines populations. (Toàn cầu hóa đôi khi đe dọa bản sắc bộ lạc của một số cộng đồng dân cư.)
  • "Guerre tribale": chiến tranh bộ tộc, xung đột giữa các bộ lạc.

    • La région a été déchirée par des guerres tribales pendant des décennies. (Khu vực này đã bị tàn phá bởi các cuộc chiến tranh bộ tộc trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribu (danh từ): bộ lạc, bộ tộc.

    • Cette tribu vit isolée dans la forêt. (Bộ lạc này sống biệt lập trong rừng.)
  • Tribalisme (danh từ): chủ nghĩa bộ lạc; tinh thần bè phái.

    • Le tribalisme politique empêche souvent le progrès national. (Chủ nghĩa bè phái trong chính trị thường cản trở sự tiến bộ của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Clanique: thuộc về thị tộc, gia tộc.
  • Communautaire: mang tính cộng đồng (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "tribal" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tribal" một cách cố định.)

tribal

Un groupe tribal danse autour d'un feu le soir.

tính từ
  1. xem tribu
    • Régime tribal
      chế độ bộ lạc