tripoux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (thường dùngdạng số nhiều: les tripoux):
    • Một món ăn đặc sản của vùng Auvergne, Pháp, làm từ dạ dày ruột non cừu, nhồi với thịt rau thơm, sau đó hầm nhừ. Đâymột loại pâté hoặc xúc xích luộc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les tripoux sont une spécialité auvergnate. (Tripouxmột đặc sản của vùng Auvergne.)
    • Nous avons goûté des tripoux dans un restaurant traditionnel. (Chúng tôi đã nếm thử món tripoux trong một nhà hàng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tripoux" thường được nhắc đến như một biểu tượng ẩm thực của vùng Auvergne, đôi khi có thể dùng để chỉ các món nội tạng hầm tương tựcác vùng khác, nhưng nghĩa gốc phổ biến nhất vẫn gắn liền với đặc sản Auvergne.
Biến thể từ gần giống
  • Tripous (n): Đâymột cách viết biến thể khác của từ "tripoux". Cả hai đều chỉ cùng một món ăn.
    • La recette des tripous est transmise de génération en génération. (Công thức làm món tripous được truyền từ đời này sang đời khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâté de panse: Pâté làm từ dạ dày (cách mô tả thành phần).
  • Abats cuisinés: Nội tạng được chế biến (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các món từ nội tạng).
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa ẩm thực. khôngnghĩa bóng thông dụng hay các phrasal verb, thành ngữ đi kèm trong tiếng Pháp hiện đại.
  1. xem tripous

Từ gần giống