trapu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Béo lùn, chắc nịch: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi là một vật có thân hình thấp, rộng và rắn chắc, trông mạnh mẽ.
- (Ngôn ngữ học đường, tiếng lóng, biệt ngữ) Giỏi, xuất sắc: Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt ở trường học, để chỉ ai đó rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó.
- (Ngôn ngữ học đường, tiếng lóng, biệt ngữ) Hóc búa, khó khăn: Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả một vấn đề, câu hỏi hoặc bài tập rất khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "béo lùn, chắc nịch":
- Le lutteur avait une silhouette trapue. (Võ sĩ đấu vật có một thân hình chắc nịch.)
- Ce chien de race est court et trapu. (Con chó thuần chủng này thấp và chắc nịch.)
Nghĩa "giỏi, xuất sắc" (tiếng lóng):
- Il est trapu en physique. (Cậu ấy giỏi vật lý.)
- Ne t'inquiète pas pour l'examen, elle est trapue en histoire. (Đừng lo cho kỳ thi, cô ấy xuất sắc trong môn lịch sử.)
Nghĩa "hóc búa, khó khăn" (tiếng lóng):
- L'exercice de géométrie était vraiment trapu. (Bài tập hình học thực sự hóc búa.)
- Ils nous ont posé une question trapue. (Họ đã đặt cho chúng tôi một câu hỏi khó nhằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être trapu": Cụm động từ cố định, có thể mang nghĩa đen (có thân hình chắc nịch) hoặc nghĩa bóng lóng (giỏi về cái gì đó).
- Ce boxeur est trapu. (Võ sĩ quyền Anh này có thân hình chắc nịch.)
- Mon frère est trapu en informatique. (Em trai tôi rất giỏi tin học.)
Biến thể và từ gần giống
Trapue (adj, giống cái): Hình thức giống cái của "trapu".
- Une femme trapue (một người phụ nữ béo lùn/chắc nịch)
- Une énigme trapue (một câu đố hóc búa)
Trapus (adj, số nhiều giống đực): Hình thức số nhiều giống đực.
- Trapues (adj, số nhiều giống cái): Hình thức số nhiều giống cái.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "béo lùn, chắc nịch": (lùn và mập), (thu gọn, chắc), (cường tráng).
- Nghĩa "giỏi" (tiếng lóng): (mạnh, giỏi), (có năng khiếu), (thông thạo, giỏi - tiếng lóng).
- Nghĩa "hóc búa" (tiếng lóng): (khó), (gian nan), (gai góc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho tính từ "trapu".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trapu".
tính từ
- béo lùn
- Un homme trapumột người béo lùn
- (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) giỏi
- Être trapu en mathématiquesgiỏi toán
- (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) hóc búa
- Un problème trapubài toán hóc búa