tripe
/traip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn): Chỉ phần nội tạng, đặc biệt là dạ dày của động vật (như bò, cừu) được dùng làm thực phẩm.
- (Số nhiều, thân mật) Ruột; bụng (người): Cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ bụng hoặc ruột của con người.
- Ruột (xì gà): Phần lá thuốc lá cuộn bên trong điếu xì gà.
- (Nghĩa bóng) Lòng dạ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm can, tấm lòng hoặc bản chất bên trong của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tripe de bœuf est un ingrédient traditionnel dans cette recette. (Lòng bò là một nguyên liệu truyền thống trong công thức này.)
- Après ce repas trop copieux, j'ai mal aux tripes. (Sau bữa ăn quá thịnh soạn này, tôi đau bụng quá.)
- La qualité d'un cigare dépend aussi de sa tripe. (Chất lượng của một điếu xì gà cũng phụ thuộc vào phần ruột của nó.)
- Il a une tripe d'artiste. (Anh ấy có tâm hồn/năng khiếu của một nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la tripe": Có can đảm, có dũng khí.
- Il faut avoir la tripe pour affronter un tel danger. (Phải có gan dạ mới dám đương đầu với nguy hiểm như vậy.)
"Cri/tourner les tripes": Làm (ai) thấy buồn nôn, ghê tởm hoặc xúc động mạnh.
- Ce spectacle de violence me tourne les tripes. (Cảnh bạo lực đó làm tôi buồn nôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripier (danh từ giống đực): Người bán lòng, phủ tạng động vật.
- Tripaille (danh từ giống cái, số nhiều): Cách nói khác chỉ bộ lòng, ruột (thường dùng cho động vật).
Từ đồng nghĩa
- Boyaux (danh từ giống đực, số nhiều): Ruột (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Entrailles (danh từ giống cái, số nhiều): Ruột, lòng (thường chỉ nội tạng nói chung, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Rendre tripes et boyaux": Nôn mửa dữ dội, nôn thốc nôn tháo.
- Ce médicament lui a fait rendre tripes et boyaux. (Thuốc đó làm anh ta nôn thốc nôn tháo.)
danh từ giống cái
- (số nhiều) ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn)
- (số nhiều, thân mật) ruột; bụng (người)
- ruột (xì gà)
- (nghĩa bóng) lòng dạ
- rendre tripes et boyauxxem boyaux