tripe

/traip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn): Chỉ phần nội tạng, đặc biệtdạ dày của động vật (như , cừu) được dùng làm thực phẩm.
    • (Số nhiều, thân mật) Ruột; bụng (người): Cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ bụng hoặc ruột của con người.
    • Ruột ( ): Phần thuốc lá cuộn bên trong điếu .
    • (Nghĩa bóng) Lòng dạ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm can, tấm lòng hoặc bản chất bên trong của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tripe de bœuf est un ingrédient traditionnel dans cette recette. (Lòng một nguyên liệu truyền thống trong công thức này.)
    • Après ce repas trop copieux, j'ai mal aux tripes. (Sau bữa ăn quá thịnh soạn này, tôi đau bụng quá.)
    • La qualité d'un cigare dépend aussi de sa tripe. (Chất lượng của một điếu cũng phụ thuộc vào phần ruột của .)
    • Il a une tripe d'artiste. (Anh ấy tâm hồn/năng khiếu của một nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tripe": can đảm, dũng khí.

    • Il faut avoir la tripe pour affronter un tel danger. (Phải có gan dạ mới dám đương đầu với nguy hiểm như vậy.)
  • "Cri/tourner les tripes": Làm (ai) thấy buồn nôn, ghê tởm hoặc xúc động mạnh.

    • Ce spectacle de violence me tourne les tripes. (Cảnh bạo lực đó làm tôi buồn nôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripier (danh từ giống đực): Người bán lòng, phủ tạng động vật.
  • Tripaille (danh từ giống cái, số nhiều): Cách nói khác chỉ bộ lòng, ruột (thường dùng cho động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Boyaux (danh từ giống đực, số nhiều): Ruột (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Entrailles (danh từ giống cái, số nhiều): Ruột, lòng (thường chỉ nội tạng nói chung, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Rendre tripes et boyaux": Nôn mửa dữ dội, nôn thốc nôn tháo.
    • Ce médicament lui a fait rendre tripes et boyaux. (Thuốc đó làm anh ta nôn thốc nôn tháo.)
danh từ giống cái
  1. (số nhiều) ruột, lòng (súc vật); món lòng (để ăn)
  2. (số nhiều, thân mật) ruột; bụng (người)
  3. ruột ( )
  4. (nghĩa bóng) lòng dạ
    • rendre tripes et boyaux
      xem boyaux