tristesse

Học thuật
Thân thiện
tristesse

Une larme coule sur sa joue, trahissant sa tristesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự buồn, sự buồn rầu; nỗi buồn: "tristesse" chỉ trạng thái cảm xúc của sự buồn bã, u sầu.
    • Vẻ buồn: "tristesse" cũng dùng để diễn tả biểu hiện bên ngoài của nỗi buồn.
    • Vẻ ảm đạm, vẻ âm u: "tristesse" có thể mô tả không khí, cảnh vật mang vẻ buồn thảm, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tristesse de la séparation est difficile à supporter. (Nỗi buồn của sự chia ly thật khó chịu đựng.)
    • Il y avait une profonde tristesse dans son regard. (Có một nỗi buồn sâu thẳm trong ánh mắt anh ấy.)
    • La tristesse du paysage d'automne m'a touché. (Vẻ ảm đạm của phong cảnh mùa thu đã chạm đến tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à la tristesse": bị nỗi buồn giày vò, đang chìm trong nỗi buồn.

    • Depuis son départ, elle est en proie à la tristesse. (Kể từ khi anh ấy ra đi, ấy bị nỗi buồn giày vò.)
  • "Un voile de tristesse": một màn sương buồn (cách nói ẩn dụ về vẻ buồn phủ lên ai/ cái gì).

    • Un voile de tristesse recouvrait son visage. (Một màn sương buồn phủ lên khuôn mặt ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Triste (tính từ): buồn, buồn bã.

    • Elle a l'air triste aujourd'hui. (Hôm nay trông ấy có vẻ buồn.)
  • Tristement (trạng từ): một cách buồn bã, buồn thảm.

    • Il a regardé tristement par la fenêtre. (Anh ấy buồn bã nhìn ra cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélancolie: nỗi sầu, nỗi u sầu (một dạng buồn nhẹ nhàng, suy tư).
  • Chagrin: nỗi phiền muộn, nỗi đau buồn (thường do một sự việc cụ thể gây ra).
  • Affliction: nỗi đau khổ, sự đau buồn lớn.
Từ trái nghĩa
  • Joie: niềm vui, sự vui mừng.
  • Gaieté: sự vui vẻ, sự hân hoan.
  • Allégresse: niềm hân hoan, sự hớn hở.
Thành ngữ liên quan
  • "N'avoir pas le cœur à la fête" (không có lòng dự tiệc): cảm thấy buồn không muốn tham gia vào niềm vui chung. Đâymột cách diễn đạt tương đương về mặt ý nghĩa với trạng thái "tristesse".
    • Il est si déprimé qu'il n'a pas le cœur à la fête. (Anh ấy chán nản đến mức không có lòng dự tiệc.)
tristesse

Une larme coule sur sa joue, trahissant sa tristesse.

danh từ giống cái
  1. sự buồn, sự buồn rầu; vẻ buồn; nỗi buồn
    • La tristesse de la séparation
      nỗi buồn bei 65 t ly
    • La tristesse du sourire
      vẻ buồn của nụ cười
  2. vẻ ảm đạm, vẻ âm u
    • La tristesse de la nuit
      vẻ ảm đạm của ban đêm