sầu

  1. triste; chagriné.
    • Vẻ mặt sầu
      mine triste.
  2. tristesse; chagrin.
    • Mua não chuốc sầu
      s'attirer des chagrins.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sầu
Một người đàn ông ngồi một mình với vẻ mặt sầu.