trottin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cô bé chạy vặt: Từ này dùng để chỉ một cô gái trẻ, thường làm việc trong một hiệu may hoặc cửa hàng tân trang, với công việc chủ yếuchạy các việc vặt, sai bảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La couturière engagea une trottin pour porter les messages. (Người thợ may thuê một cô bé chạy vặt để chuyển các bức thông điệp.)
    • Au XIXe siècle, les trottins étaient nombreuses dans les ateliers de couture. (Vào thế kỷ 19, rất nhiều cô bé chạy vặt trong các xưởng may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le trottin": (cụm từ ) làm công việc chạy vặt.
    • Elle faisait le trottin pour gagner un peu d'argent. ( ấy làm công việc chạy vặt để kiếm chút tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trottiner (động từ): đi nhanh những bước ngắn, lúp xúp.
    • L'enfant trottine derrière sa mère. (Đứa trẻ lúp xúp chạy theo sau mẹ.)
  • Trotteur (danh từ giống đực): người đi bộ nhanh; (danh từ giống cái) xe tập đi cho trẻ em.
    • C'est un bon trotteur. (Anh tamột người đi bộ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite main: (nghĩa rộng trong ngành may) thợ phụ, thườngngười trẻ.
  • Course: người chạy việc vặt, người đưa tin.
Lưu ý
  • Từ : "Trottin" là một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả xã hội , đặc biệtthế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với "trottinette" (danh từ giống cái) có nghĩaxe trượt scooter, một đồ chơi hoặc phương tiện di chuyển cá nhân hiện đại.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cô bé chạy vặt (trong một hiệu may, một cửa hàng tân trang)

Từ gần giống