trochlear

Định nghĩa

Danh từ: - Dây thần kinh ròng rọc: "trochlear" một trong mười hai đôi dây thần kinh sọ não, cụ thể dây thần kinh sọ số IV. kiểm soát chéo trên của mắt, giúp mắt di chuyển xuống dưới vào trong.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh ròng rọc chịu trách nhiệm di chuyển mắt xuống dưới vào trong.)
  • (Tổn thương dây thần kinh ròng rọc có thể gây ra nhìn đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trochlear nucleus": nhân thần kinh ròng rọc, nằm trong thân não, nơi phát sinh các sợi thần kinh của dây thần kinh ròng rọc.

    • The trochlear nucleus is located in the midbrain. (Nhân thần kinh ròng rọc nằmnão giữa.)
  • "trochlear palsy": liệt dây thần kinh ròng rọc, một tình trạng yếu hoặc liệt chéo trên của mắt.

    • Trochlear palsy often results from head trauma. (Liệt dây thần kinh ròng rọc thường do chấn thương đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochlea (n): ròng rọc (một cấu trúc xương hoặc sụn hình dạng giống ròng rọc, thường dùng để chỉ các điểm bám của gân hoặc dây thần kinh).

    • The trochlea of the humerus is part of the elbow joint. (Ròng rọc của xương cánh tay một phần của khớp khuỷu tay.)
  • Trochleariform (adj): dạng ròng rọc.

    • The trochleariform structure facilitates smooth movement. (Cấu trúc dạng ròng rọc tạo điều kiện cho chuyển động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourth cranial nerve: dây thần kinh sọ thứ .
  • Nerve IV: dây thần kinh số IV.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trochlear".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trochlear".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trochlear
The doctor examined the patient's trochlear nerve function.