troisième

Học thuật
Thân thiện
troisième

Le chat est le troisième animal à traverser la route.

Định nghĩa
  1. Tính từ (ordinal):

    • Thứ ba: Dùng để chỉ vị trí, thứ tự trong một chuỗi, sau "premier" (thứ nhất) "deuxième" (thứ hai).
    • (Từ hiếm) Một phần ba: Dùng để chỉ phân số 1/3.
  2. Danh từ giống đực (le troisième):

    • Người thứ ba, vật thứ ba: Chỉ người hoặc vậtvị trí thứ ba.
    • Tầng ba (ở Việt Nam) / Tầng bốn (ở Pháp): Tầng nhà. Lưu ý: Ở Pháp, "rez-de-chaussée" là tầng trệt, nên "troisième étage" là tầng thứ tư tính từ mặt đất.
    • Số ba (tốc độ, số): Ví dụ: số ba trong hộp số xe hơi.
    • Hạng ba: Hạng thấp nhất trong một số dịch vụ phân hạng (như tàu).
  3. Danh từ giống cái (la troisième):

    • Lớp Troisième: Lớp học cuối cùng của trung học cơ sở (collège) ở Pháp, tương đương lớp 9 ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est son troisième café ce matin. (Đây là ly phê thứ ba của anh ấy sáng nay.)
    • Il habite au troisième étage. (Anh ấy sốngtầng ba (VN) / tầng bốn (Pháp).)
  • Danh từ giống đực:

    • Le premier et le deuxième sont partis, voici le troisième. (Người thứ nhất thứ hai đã đi, đâyngười thứ ba.)
    • Je prends un billet de troisième. (Tôi mua một hạng ba.)
    • Passe la troisième pour monter cette côte. (Hãy sang số ba để lên con dốc này.)
  • Danh từ giống cái:

    • Ma sœur est en troisième cette année. (Chị gái tôi học lớp Troisième (lớp 9) năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en troisième position": ở vị trí thứ ba.

    • L'équipe arrive en troisième position. (Đội vềvị trí thứ ba.)
  • "le tiers" (danh từ giống đực): Đâytừ chuyên dùng hơn để chỉ "một phần ba" (1/3), thay thế cho nghĩa hiếm của "troisième".

    • Un tiers de la population. (Một phần ba dân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Troisièmement (trạng từ): thứ ba, dùng để liệt kê ý.

    • Premièrement... deuxièmement... troisièmement... (Thứ nhất... thứ hai... thứ ba...)
  • Tiers/Tierce (tính từ/danh từ): thứ ba (trang trọng, ít dùng), một phần ba. Thường gặp trong cụm "tiers état" (đẳng cấp thứ ba thời phong kiến) hay "tierce personne" (người thứ ba).

Từ đồng nghĩa
  • Ordinal: Không từ đồng nghĩa chính xác cho số thứ tự "thứ ba".
  • Fraction: Un tiers (một phần ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ/danh từ số thứ tự này.

Thành ngữ liên quan
  • "Se moquer du tiers comme du quart": (Thành ngữ) Không quan tâm đến bất kỳ ai, coi thường người khác. ("Tiers" "quart" ở đây ám chỉ những người không xác định).
  • "Jouer les tiers": Đóng vai trung gian, người hòa giải.
troisième

Le chat est le troisième animal à traverser la route.

tính từ
  1. thứ ba
    • Le troisième jour
      ngày thứ ba
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần ba
    • La troisième partie de 21 est 7
      một phần ba của 21 là 7
danh từ
  1. người thứ ba; cái thứ ba
    • Elle est la troisième en classe
      cô tangười đứng thứ ba trong lớp
danh từ giống đực
  1. gác ba, tầng bốn
    • Tomber du troisième
      ngã từ gác ba xuống
danh từ giống cái
  1. lớp ba (ở các trường trung học Pháp)
    • Il est en troisième
      học lớp ba
  2. hạng ba
    • Billet de troisième
      hạng ba
  3. tốc độ ba
    • Monter une côte en troisième
      lên dốc với tốc độ ba

Từ gần giống

Từ chứa "troisième"