troussage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thuộc lĩnh vực bếp núc) Sự bó chân gà vịt: Hành động buộc hoặc cột chân của gia cầm (như , vịt) vào sát thân mình của chúng trước khi cho vào nồi để nấu nguyên con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le troussage de la volaille est une étape importante avant la cuisson. (Việc bó chân gia cầmmột bước quan trọng trước khi nấu.)
    • Pour une présentation élégante, le troussage du canard doit être soigné. (Để trình bày sang trọng, việcchân vịt phải được thực hiện cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le troussage soigneux": sự bó chân cẩn thận, tỉ mỉ.
    • Un troussage soigneux assure une cuisson uniforme. (Một sự bó chân cẩn thận đảm bảo việc nấu chín đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousser (động từ): , cột, buộc (chân gia cầm).
    • Il faut trousser le poulet avant de le rôtir. (Phải bó chân con trước khi quay .)
Từ đồng nghĩa
  • Ficelage (danh từ giống đực): sự buộc, sự cột (có thể dùng chung trong nấu ăn, nhưng không chỉ riêng cho chân gia cầm).
danh từ giống đực
  1. (bếp núc) sự bó chân gà vịt (vào sát thân, trước khi cho vào nồi nấu cả con)

Từ gần giống

Từ chứa "troussage"