trousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hộp dụng cụ, túi dụng cụ: Một vật chứa, thường là hộp hoặc túi, dùng để đựng và sắp xếp gọn gàng một bộ dụng cụ chuyên dụng cho một mục đích cụ thể.
- (Từ cũ) Bó (cỏ): Nghĩa cũ, ít dùng, chỉ một bó cỏ hoặc rơm.
- (Sử học) Quần nịt phồng: Trang phục lịch sử, một loại quần ngắn và phồng được mặc vào thế kỷ 15-17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle range ses pinceaux dans une trousse. (Cô ấy cất cọ vẽ vào một hộp dụng cụ.)
- La trousse de secours est dans le placard. (Túi dụng cụ sơ cứu ở trong tủ.)
- Le médecin a ouvert sa trousse de chirurgien. (Bác sĩ đã mở hộp dụng cụ phẫu thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aux trousses de (quelqu'un)": Theo dõi sát, đuổi theo (ai đó).
- Les journalistes sont aux trousses de la célébrité. (Các nhà báo đang theo sát người nổi tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
- Trousseau (danh từ giống đực): Hồi môn; bộ chìa khóa.
- Trousser (động từ): (Từ cũ) Xắn lên (quần áo); vội vàng viết/soạn thảo (một văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Étui (danh từ giống đực): Hộp, bao đựng (kính, nhạc cụ...).
- Nécessaire (danh từ giống đực): Hộp, túi đựng đồ dùng cần thiết (ví dụ: nécessaire de toilette - đồ dùng vệ sinh cá nhân).
- Boîte (danh từ giống cái): Hộp, thùng (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir (quelqu'un) à ses trousses": Có (ai đó) đang theo dõi/đuổi theo mình.
- Le voleur a la police à ses trousses. (Tên trộm có cảnh sát đang đuổi theo.)
danh từ giống cái
- hộp dụng cụ, túi dụng cụ
- Trousse de chirurgienhộp dụng cụ phẫu thuật
- Trousse à pansementtúi dụng cụ băng bó
- Trousse de premier secourstúi dụng cụ cấp cứu (y tế)
- (từ cũ, nghĩa cũ) bó (cỏ)
- (sử học) quần nịt phồng
- aux trousses detheo dõi (ai)
- Avoir la police à ses troussescó công an theo dõi mình