trouvaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tìm ra được, sự khám phá ra: Chỉ hành động hoặc quá trình phát hiện ra một thứ gì đó, thường là một cách tình cờ hoặc bất ngờ.
- Vật tìm ra được, điều khám phá ra: Chỉ chính đối tượng (vật thể, ý tưởng, chi tiết) đã được tìm thấy hoặc phát hiện, thường có giá trị, thú vị hoặc độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trouvaille de ce vieux manuscrit a excité les historiens. (Việc tìm ra được bản thảo cổ này đã khiến các nhà sử học phấn khích.)
- Ce petit café caché est une trouvaille ! (Quán cà phê nhỏ ẩn mình này là một khám phá tuyệt vời!)
- Ce détail est une véritable trouvaille. (Chi tiết ấy quả là một điều khám phá ra đầy giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une trouvaille": thực hiện một khám phá, tìm thấy một thứ quý giá.
- Il a fait une trouvaille rare chez un brocanteur. (Anh ấy đã tìm thấy một món đồ hiếm ở một tiệm đồ cũ.)
- "Être une belle/jolie trouvaille": là một khám phá đẹp/tuyệt vời (thường dùng cho ý tưởng, giải pháp sáng tạo).
- Le titre de ce film est une jolie trouvaille. (Nhan đề của bộ phim này là một sự lựa chọn rất hay.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouver (động từ): tìm, tìm thấy, phát hiện.
- J'ai trouvé mes clés. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)
- Découverte (danh từ giống cái): sự khám phá, phát hiện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong khoa học).
- la découverte de l'Amérique (sự khám phá ra Châu Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Découverte: khám phá, phát hiện.
- Invention: phát minh, sáng chế (nhấn mạnh tính sáng tạo).
- Pépite (nghĩa bóng): "vàng", thứ quý giá tìm thấy.
Các cụm từ liên quan
- Heureuse trouvaille: khám phá may mắn, tìm được thứ hay.
- Trouvaille archéologique: hiện vật khảo cổ được tìm thấy.
- Trouvaille littéraire: sáng tạo, điểm nhấn độc đáo trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- "Une trouvaille du hasard": một khám phá tình cờ, ngẫu nhiên.
- Cette amitié est une trouvaille du hasard. (Tình bạn này là một điều tình cờ mà có.)
danh từ giống cái
- sự tìm ra được, sự khám phá ra
- vật tìm ra được, điều khám phá ra
- Ce détail est une véritable trouvaillechi tiết ấy quả là một điều khám phá ra