trouvaille

danh từ giống cái
  1. sự tìm ra được, sự khám phá ra
  2. vật tìm ra được, điều khám phá ra
    • Ce détail est une véritable trouvaille
      chi tiết ấy quả là một điều khám phá ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trouvaille"