travaillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Được gia công, được chế tác kỹ lưỡng: Dùng để miêu tả một vật liệu (như gỗ, kim loại, đá) đã được xử lý, tạo hình hoặc hoàn thiện qua một quá trình lao động.
- Trau chuốt, kỹ lưỡng, công phu: Dùng để miêu tả một tác phẩm (văn học, nghệ thuật), một phong cách hoặc một ý tưởng được suy nghĩ và thực hiện rất cẩn thận, tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une pièce de bois travaillée à la main. (Một mảnh gỗ được gia công thủ công.)
- Un texte au style travaillé. (Một văn bản có phong cách trau chuốt.)
- Son visage était travaillé par l'inquiétude. (Khuôn mặt anh ấy bị giày vò bởi sự lo lắng. - Nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être travaillé par (un sentiment)": Bị dày vò, bị ám ảnh bởi một cảm xúc (như lo lắng, nghi ngờ, ghen tuông).
- Il est travaillé par le doute. (Anh ta bị dày vò bởi sự nghi ngờ.)
- "Un sol travaillé": Mảnh đất đã được cày xới, canh tác.
- Les champs travaillés depuis des générations. (Những cánh đồng được canh tác qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Travailler (động từ): Làm việc, hoạt động, gia công.
- Il travaille dur. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
- Travail (danh từ): Công việc, lao động, tác phẩm.
- Son travail est reconnu. (Công việc/Tác phẩm của anh ấy được công nhận.)
- Travailleur, -euse (tính từ/danh từ): Chăm chỉ; người lao động.
- Un élève travailleur. (Một học sinh chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "gia công": Façonné, ouvragé, élaboré. (Được tạo hình, được chế tác công phu, được chuẩn bị kỹ lưỡng)
- Pour "trau chuốt": Soigné, raffiné, ciselé. (Chỉn chu, tinh tế, được gọt giũa kỹ)
Từ trái nghĩa
- Brut: Thô, chưa qua chế biến.
- Du bois brut. (Gỗ thô.)
- Négligé: Cẩu thả, không trau chuốt.
- Un style négligé. (Một phong cách cẩu thả.)
tính từ
- gia công
- Du bois travaillégỗ gia công
- trau chuốt
- Style travaillélời văn trau chuốt