travaillé

tính từ
  1. gia công
    • Du bois travaillé
      gỗ gia công
  2. trau chuốt
    • Style travaillé
      lời văn trau chuốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "travaillé"

travaillé
Le menuisier admire le bois travaillé sur la porte.