troy pound
Định nghĩa
Danh từ: Troy pound (cân troy) là một đơn vị đo trọng lượng, tương đương với 12 ounce troy hoặc 373,242 gam. Đơn vị này thường được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm (trong hệ thống đo lường apothecary) để cân các thành phần thuốc, cũng như trong giao dịch kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim.
Ví dụ sử dụng
- (Người bào chế thuốc đã cân các loại thảo mộc bằng một cân troy.)
- (Một cân troy vàng có giá trị cao hơn đáng kể so với một cân avoirdupois.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Troy pound thường được phân biệt với avoirdupois pound (cân thường) để tránh nhầm lẫn trong thương mại quốc tế.
- The jeweler specified the price per troy pound, not per standard pound. (Người thợ kim hoàn đã chỉ định giá trên mỗi cân troy, chứ không phải trên mỗi cân tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ liên quan
- Troy ounce (n): ounce troy, đơn vị nhỏ hơn của hệ troy (1/12 troy pound).
- A troy ounce is about 31.1035 grams. (Một ounce troy nặng khoảng 31,1035 gam.)
- Troy weight (n): hệ thống đo lường troy, dùng cho kim loại quý và dược phẩm.
- Troy weight is still used in the gold market. (Hệ thống đo lường troy vẫn được sử dụng trong thị trường vàng.)
- Apothecary pound (n): cân dược phẩm, đồng nghĩa với troy pound trong ngữ cảnh dược.
- The apothecary pound is identical to the troy pound in weight. (Cân dược phẩm có trọng lượng giống hệt cân troy.)
Từ đồng nghĩa
- Apothecary pound (n): cân dược phẩm, đơn vị đo trọng lượng trong hệ thống dược.
- The recipe called for one apothecary pound of dried leaves. (Công thức yêu cầu một cân dược phẩm lá khô.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "troy pound". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, cụm từ "weigh in troy pounds" (cân theo đơn vị troy) có thể được dùng để nhấn mạnh độ chính xác trong đo lường.
