turbinate

/'tə:binit/
Học thuật
Thân thiện
turbinate

The doctor pointed to the patient's swollen turbinate on the medical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hình con , hình xoắn ốc: Mô tả một vật hình dạng xoắn trôn ốc, giống như hình một con quay hoặc một vỏ ốc.
    • Thuộc về xương xoăn: Liên quan đến các xương hình dạng xoắn ốc trong khoang mũi.
  2. Danh từ:

    • Xương xoăn (xương cuốn mũi): Chỉ một trong số các xương mỏng, xốp, hình xoắn ốc nằm trong hốc mũi của người các động vật xương sống khác, giúp làm ấm làm ẩm không khí hít vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fossil showed a turbinate shell structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc vỏ hình xoắn ốc.)
    • The surgeon examined the turbinate bones in the nasal cavity. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra các xương xoăn trong khoang mũi.)
  • Danh từ:

    • Inferior turbinate hypertrophy can cause nasal obstruction. (Phì đại xương cuốn mũi dưới có thể gây tắc nghẽn mũi.)
    • The turbinates increase the surface area inside the nose. (Các xương xoăn làm tăng diện tích bề mặt bên trong mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbinate bones": xương xoăn mũi, thường được nhắc đến trong y học với các tên cụ thể như inferior turbinate (xoăn dưới), middle turbinate (xoăn giữa), superior turbinate (xoăn trên).
    • The middle turbinate is an important landmark in sinus surgery. (Xương cuốn mũi giữa một mốc giải phẫu quan trọng trong phẫu thuật xoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbinal (tính từ/danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa hình xoắn ốc hoặc xương xoăn mũi.
  • Concha (danh từ): Thuật ngữ giải phẫu khác để chỉ xương cuốn mũi, dụ: .
Từ đồng nghĩa
  • Spiral (tính từ): hình xoắn ốc (chung chung).
  • Coiled (tính từ): được cuộn lại.
  • Scroll-shaped (tính từ): hình dạng như cuộn giấy, cuộn sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "turbinate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turbinate")

turbinate

The doctor pointed to the patient's swollen turbinate on the medical chart.

tính từ
  1. hình con , giống hình con quay

Từ tương tự