trunk lid

Định nghĩa

Danh từ: Nắp của cốp (thường dùng cho ô tô).

  • Nắp cốp: "Trunk lid" bộ phận bản lề, dùng để đóng mở khoang chứa đồ phía sau (cốp) của một chiếc ô tô.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mở nắp cốp để bỏ đồ tạp hóa vào trong.)
  • (Nắp cốp bị kẹt không đóng lại được đúng cách.)
  • ( ấy đóng sầm nắp cốp lại sau khi chất hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lift the trunk lid": nâng nắp cốp lên.
    • He lifted the trunk lid to check the spare tire. (Anh ấy nâng nắp cốp lên để kiểm tra lốp dự phòng.)
  • "to secure the trunk lid": cố định nắp cốp.
    • Make sure to secure the trunk lid before driving. (Hãy chắc chắn cố định nắp cốp trước khi lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Trunk (n): cốp xe (khoang chứa đồ).
    • He put the bag in the trunk. (Anh ấy để túi vào cốp xe.)
  • Lid (n): nắp, vung (nói chung).
    • The lid of the box is broken. (Cái nắp của hộp bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boot lid (Anh-Anh): nắp cốp (dùng trong tiếng Anh Anh, "boot" thay cho "trunk").
    • The boot lid was damaged in the accident. (Nắp cốp đã bị hỏng trong vụ tai nạn.)
  • Deck lid (ít phổ biến): nắp cốp (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lift up: nhấc lên (thường dùng với "trunk lid").
    • He lifted up the trunk lid to access the engine compartment. (Anh ấy nhấc nắp cốp lên để tiếp cận khoang động cơ.)
  • Close down: đóng xuống (thường dùng với "trunk lid").
    • She closed down the trunk lid after checking the luggage. ( ấy đóng nắp cốp xuống sau khi kiểm tra hành lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "trunk lid", nhưng có thể liên kết với thành ngữ:
    • "To keep a lid on something": giữ bí mật hoặc kiểm soát một chuyện đó.
      • He tried to keep a lid on the news about the trunk lid malfunction. (Anh ấy cố gắng giữ kín tin tức về sự cố nắp cốp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trunk lid
The traveler closes the trunk lid of his car before the trip.