honest
/'ɔnist/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung thực, ngay thẳng: Chỉ tính cách của người nói sự thật, không lừa dối, không gian lận và có nguyên tắc đạo đức.
- Lương thiện, chân chính: Chỉ cách kiếm sống hoặc hành động một cách chính đáng, không thông qua thủ đoạn xấu.
- Thật, chân thật: Dùng để mô tả sự vật, ý kiến hoặc cảm xúc không giả tạo, không che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is an honest man who always returns lost wallets. (Anh ấy là một người trung thực luôn trả lại ví bị mất.)
- She gave me her honest opinion about my project. (Cô ấy đã cho tôi ý kiến chân thật về dự án của tôi.)
- They make an honest living by farming. (Họ kiếm sống lương thiện bằng nghề nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be honest (with you)": Thành thật mà nói (với bạn). Đây là cụm dùng để nhấn mạnh sự trung thực của lời sắp nói.
- To be honest, I didn't really enjoy the movie. (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích bộ phim đó.)
"Honest truth": Sự thật hoàn toàn, sự thật trung thực.
- I'm telling you the honest truth. (Tôi đang nói với bạn sự thật hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Honestly (trạng từ): Một cách trung thực, thật sự.
- He answered the question honestly. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách trung thực.)
Honesty (danh từ): Sự trung thực, tính ngay thẳng.
- Honesty is the best policy. (Sự trung thực là chính sách tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Truthful: Thật thà, nói sự thật.
- Sincere: Chân thành.
- Upright: Ngay thẳng, đứng đắn.
Từ trái nghĩa
- Dishonest: Không trung thực, gian dối.
- Deceitful: Dối trá, lừa lọc.
Thành ngữ liên quan
"To earn/turn an honest penny": Kiếm tiền một cách lương thiện.
- He's just trying to turn an honest penny. (Anh ấy chỉ đang cố gắng kiếm tiền một cách lương thiện.)
"Honest Injun!": (Cách nói cũ, không còn phổ biến) Xin thề là nói thật! (Dùng để nhấn mạnh lời nói là sự thật).
tính từ
-
lương thiện
-
an honest manmột người lương thiện
-
-
trung thực, chân thật
-
honest truthsự thật trung thực, sự thật hoàn toàn
-
-
kiếm được một cách lương thiện; chính đáng
-
to turn (earn) an honest pennylàm ăn lương thiện
-
-
thật, không giả mạo (đồ vật, hàng hoá...)
-
(đùa và có ý kẻ cả) tốt, xứng đáng
-
my honest friendông bạn tốt của tôi
-
-
(từ cổ,nghĩa cổ) trong trắng, trinh tiết (đàn bà)
Idioms
-
honest Injun!
xin hãy lấy danh dự mà thề!, xin thề là nói trung thực
-
to make an honnest woman of someone
cưới xin tử tế một người đàn bà sau khi đã chung chạ với nhau
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "honest"
Từ có nhắc đến "honest"