truy cứu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm xét cho đến nơi, đến chốn: Hành động điều tra, xem xét một cách kỹ lưỡng, có hệ thống và triệt để để tìm ra sự thật, nguyên nhân hoặc trách nhiệm của một sự việc, hiện tượng nào đó.
- Xác định trách nhiệm pháp lý: Trong ngữ cảnh pháp luật, "truy cứu" thường chỉ việc xem xét, xác định và áp dụng trách nhiệm hình sự hoặc dân sự đối với một cá nhân hay tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan điều tra đang truy cứu trách nhiệm của những người liên quan trong vụ án.
- Chúng ta cần truy cứu nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự cố này để có biện pháp khắc phục.
- Việc truy cứu tung tích bọn phá hoại là rất quan trọng để bảo vệ an ninh.
Các cách sử dụng nâng cao
"truy cứu trách nhiệm hình sự": Là cụm từ chuyên ngành pháp lý, chỉ việc xem xét và áp dụng các quy định của luật hình sự để xác định tội phạm và hình phạt.
- Hành vi đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
"truy cứu nguồn gốc": Điều tra một cách có hệ thống để tìm ra nguồn gốc, xuất xứ của một sự vật, hiện tượng.
- Các nhà khoa học đang truy cứu nguồn gốc của loại virus mới.
Biến thể và từ gần giống
- Truy tìm (động từ): Tìm kiếm, lần theo dấu vết để tìm ra. (Nhấn mạnh hành động tìm kiếm hơn là xem xét, đánh giá trách nhiệm).
- Điều tra (động từ): Xem xét, tìm hiểu để làm rõ sự việc. (Nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chất "xét đến nơi" triệt để như "truy cứu").
- Xem xét (động từ): Nhìn nhận, suy nghĩ để đánh giá. (Mang tính nhẹ nhàng, ít nghiêm trọng hơn "truy cứu").
Từ đồng nghĩa
- Xét hỏi: Hỏi cặn kẽ để làm rõ vấn đề.
- Tra xét: Tra hỏi, xem xét kỹ lưỡng (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "truy cứu" trong tiếng Việt. Từ này thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ như "trách nhiệm", "nguyên nhân", "tung tích").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "truy cứu").
- Tìm xét cho đến nơi: Truy cứu tung tích bọn phá hoại.