truy

Học thuật
Thân thiện
truy

Một con chó truy đuổi con mèo trong sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đuổi theo, truy đuổi: Hành động cố gắng bắt kịp, đuổi theo một đối tượng nào đó, thường với mục đích bắt giữ hoặc tiêu diệt.
    • Tìm kiếm, điều tra, xét cho ra: Hành động tìm hiểu, nghiên cứu để phát hiện ra nguyên nhân, nguồn gốc hoặc sự thật của một sự việc.
    • Hỏi vặn, kiểm tra: Hành động đặt câu hỏi một cách chi tiết, kỹ lưỡng để kiểm tra kiến thức hoặc làm vấn đề.
dụ sử dụng
  • Đuổi theo, truy đuổi:

    • Bộ đội quyết tâm truy giặc đến cùng.
    • Cảnh sát đang truy bắt tên tội phạm.
  • Tìm kiếm, điều tra, xét cho ra:

    • Các nhà khoa học đang truy nguyên nhân gây ra dịch bệnh.
    • Cần phải truy cứu trách nhiệm của người đứng đầu.
  • Hỏi vặn, kiểm tra:

    • Hai học sinh ngồi truy bài nhau trước giờ kiểm tra.
    • Giám đốc truy hỏi nhân viên về khoản chi tiêu không rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truy" trong văn cảnh hành chính, pháp lý: Thường dùng để chỉ việc truy xét, truy cứu trách nhiệm hoặc nghĩa vụ một cách chính thức.

    • quan thuế quyền truy thu thuế của các doanh nghiệp trốn thuế.
  • "truy" với nghĩa truyền lại (mang tính lịch sử, danh hiệu): Dùng trong các cụm từ cố định để chỉ việc công nhận, ban tặng sau khi một người đã qua đời.

    • Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
Biến thể từ gần giống
  • Truy đuổi (động từ): Đuổi theo ráo riết để bắt.
  • Truy tìm (động từ): Tìm kiếm một cách tích cực.
  • Truy nguyên (động từ): Tìm về nguồn gốc, căn nguyên.
  • Truy vấn (động từ): Hỏi một cách hệ thống để lấy thông tin (thường trong lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc điều tra).
  • Truy nã (động từ): Ra lệnh bắt một người bị coi tội phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Đuổi theo: Rượt, đuổi.
  • Tìm kiếm: Tra cứu, điều tra, xét hỏi.
  • Hỏi vặn: Chất vấn, gạn hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây các cụm động từ phổ biến với "truy") - Truy bắt: Đuổi theo bắt giữ. - Lực lượng chức năng đang truy bắt nhóm buôn lậu.

  • Truy tầm: Tìm kiếm một cách công phu, thường để sưu tầm.

    • Nhà sưu tập này thích truy tầm các bản nhạc xưa.
  • Truy cứu: Xem xét, đặt ra yêu cầu thực hiện trách nhiệm.

    • Tòa án sẽ truy cứu trách nhiệm hình sự của bị cáo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng độc lập từ "truy" theo các nghĩa trên. Từ "truy" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thuật ngữ.)

truy

Một con chó truy đuổi con mèo trong sân.

  1. đg. 1. Đuổi theo: Truy giặc. 2. Tìm, xét cho ra: Truy nguyên nhân. 3. Hỏi vặn: Truy bài nhau.