truồng

Học thuật
Thân thiện
truồng

Một đứa trẻ chạy nhảy ở truồng trong vườn sau cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mặc quần: Trạng thái để lộ phần thân dưới từ thắt lưng trở xuống do không mặc quần, váy hoặc đồ lót.
    • Trần truồng (một phần): Thường dùng để nhấn mạnh việc không trang phục che phần thân dưới, phân biệt với "trần truồng" (không mặc cả).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ chạy truồng ra sân. (Đứa trẻ chạy ra sân không mặc quần.)
    • Không được truồng như thế trước mặt khách. (Không được để lộ phần thân dưới như vậy trước mặt khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở truồng": cụm từ chỉ trạng thái hoặc hành động không mặc quần.
    • thích ở truồng trong nhà vào mùa . ( thích không mặc quần trong nhà vào mùa .)
  • "cởi truồng": hành động cởi bỏ quần ra.
    • Đứa bé tự nhiên cởi truồng giữa chợ. (Đứa bé tự nhiên cởi bỏ quần ra giữa chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần truồng (tính từ): Không mặc bất kỳ trang phục nào trên người, hoàn toàn khỏa thân. (Nghĩa rộng hơn "truồng").
    • Bức tượng khắc họa một thân hình trần truồng.
  • Hở hang (tính từ): Mặc trang phục nhưng để lộ nhiều da thịt, thiếu kín đáo.
    • Trang phục hở hang không phù hợp với nơi công sở.
Từ đồng nghĩa
  • Ở trần (không quần): Cách nói khác về việc không mặc quần.
  • Không đùi giò (thông tục, địa phương): Cách nói thông tục, hài hước về việc không mặc quần.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "truồng" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các cách diễn đạt gián tiếp hoặc từ "trần truồng" cho phù hợp.
  • Từ này chủ yếu mô tả trạng thái của con người, ít khi dùng cho động vật hoặc vật thể.
truồng

Một đứa trẻ chạy nhảy ở truồng trong vườn sau cơn mưa.

  1. ph. Không mặc quần: ở truồng; Cởi truồng.