tryout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi thử giọng, buổi thử vai: "tryout" là một buổi kiểm tra hoặc đánh giá để xem một người (ví dụ: diễn viên, ca sĩ, vận động viên) có phù hợp với một vai trò, đội nhóm hoặc chương trình hay không.
- Sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm: "tryout" cũng có nghĩa là hành động thử một cái gì đó để xem nó có hiệu quả, phù hợp hoặc đáp ứng nhu cầu hay không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She went to the tryout for the school play. (Cô ấy đã đi buổi thử vai cho vở kịch của trường.)
- The product is available for a free 10-day tryout. (Sản phẩm có sẵn để dùng thử miễn phí trong 10 ngày.)
- We had a tryout of the new software before buying it. (Chúng tôi đã có một cuộc thử nghiệm phần mềm mới trước khi mua nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a tryout": có một buổi thử nghiệm hoặc thử giọng.
- He had a tryout for the basketball team yesterday. (Anh ấy đã có buổi thử cho đội bóng rổ hôm qua.)
- "to give something a tryout": thử nghiệm một cái gì đó.
- The chef gave the new recipe a tryout with the staff. (Đầu bếp đã thử nghiệm công thức mới với nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Try out (cụm động từ): thử (một cái gì đó) hoặc tham gia buổi thử giọng.
- I want to try out for the choir. (Tôi muốn thử giọng cho đội hợp xướng.)
- Tryout (danh từ): buổi thử, cuộc thử nghiệm (như đã giải thích ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Audition: buổi thử giọng, thử vai (thường dùng trong nghệ thuật).
- Trial: cuộc thử nghiệm, sự thử thách (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- Test: bài kiểm tra, cuộc thử (thường mang tính kỹ thuật hơn).
- Trial run: lần chạy thử (dùng trong kỹ thuật, sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Try out for: thử giọng, thử sức để giành một vị trí nào đó.
- Many students try out for the football team each year. (Nhiều học sinh thử sức cho đội bóng đá mỗi năm.)
- Try out: thử (một thứ gì đó) để kiểm tra.
- Let me try out your new bike. (Hãy để tôi thử xe đạp mới của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Give it a try: hãy thử xem (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng).
- You should give the tryout a try; you might get the role! (Bạn nên thử buổi thử giọng; có thể bạn sẽ giành được vai diễn!)