trot

/trɔt/
Học thuật
Thân thiện
trot

The rider urged the horse into a steady trot along the path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước kiệu: Một kiểu chạy của ngựa, nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn phi, trong đó hai chân chéo nhau chạm đất cùng lúc.
    • Sự chuyển động nhanh, sự bận rộn: Cách diễn đạt không chính thức để chỉ việc di chuyển hoặc làm việc một cách nhanh chóng, liên tục.
    • Bản dịch đối chiếu: (từ lóng, chủ yếu dùng trong học thuật) Một bản dịch từng chữ, thường được dùng trái phép để hỗ trợ việc học ngoại ngữ.
  2. Động từ:

    • Chạy nước kiệu: (Dùng cho ngựa hoặc người) Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, theo nhịp đều đặn.
    • Đi nhanh, bận rộn: Di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng, vội vã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse broke into a steady trot. (Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu đều đặn.)
    • She's been on the trot all day with meetings. ( ấy đã bận rộn cả ngày với các cuộc họp.)
  • Động từ:

    • The horse trotted along the path. (Con ngựa chạy nước kiệu dọc theo con đường.)
    • I'll just trot down to the shops to get some milk. (Tôi sẽ đi nhanh xuống cửa hàng để mua ít sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the trot": liên tục bận rộn, hoặc (trong thể thao) liên tiếp giành chiến thắng.

    • He's had three meetings on the trot this morning. (Anh ấy đã ba cuộc họp liên tục sáng nay.)
  • "to trot something out": (thông tục) đưa ra một lời giải thích, ý kiến hoặc câu chuyện đã quen thuộc một cách máy móc.

    • Every time we discuss politics, he trots out the same old arguments. (Mỗi lần chúng tôi thảo luận chính trị, anh ta lại đưa ra những lập luận rích đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotter (n): Ngựa chạy nước kiệu; hoặc chân của một số động vật (như lợn, cừu) dùng làm thức ăn.
  • Trotting (n): Môn thể thao đua ngựa chạy nước kiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nước kiệu): Jog (chạy bộ chậm), lope (chạy nước kiệu dài).
  • Động từ (di chuyển nhanh): Hurry (vội vã), scurry (chạy vội), bustle (hối hả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trot out: (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Trot along: (thường dùng với trẻ em hoặc một cách thiếu tôn trọng) Đi đi, đi khỏi.
    • You can trot along now, children. The adults need to talk. (Giờ các con có thể đi đi. Người lớn cần nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot to trot: (thông tục) Rất nhiệt tình, sẵn sàng háo hức để bắt đầu một việc đó.
    • The team is hot to trot for the new project. (Đội ngũ rất háo hức với dự án mới.)
trot

The rider urged the horse into a steady trot along the path.

danh từ
  1. nước kiệu
    • to ride the horse at a steady trot
      cưỡi ngựa đi nước kiệu đều
    • to put a horse to the trot
      bắt ngựa chạy nước kiệu
  2. sự chuyển động nhanh; sự bận rộn
    • to be on the trot
      bận, bận rộn
    • to keep someone on the trot
      bắt ai làm hết việc này đến việc nọ
  3. em bé mới tập đi
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bản dịch đối chiếu
  5. (nghĩa bóng) mụ
    • old trot
      mụ già
ngoại động từ
  1. cho đi nước kiệu, bắt đi nước kiệu
    • to trot a horse
      bắt ngựa đi nước kiệu
    • to trot someone off his legs
      bắt ai chạy cho mệt lử
  2. chạy nước kiệu được
    • to trot two miles
      chạy nước kiệu được hai dặm
nội động từ
  1. đi nước kiệu (ngựa)
  2. chạy lóc cóc; chạy lon ton

Idioms

  • to trot out
    cho (ngựa) đi diễu